![]() Roberto Garces 11 | |
![]() Cain Fara 55 | |
![]() Roberto Ordonez 59 | |
![]() Francisco Fydriszewski (Thay: Juan Tevez) 60 | |
![]() Luis Cano (Thay: Cain Fara) 60 | |
![]() Alejandro Cabeza 65 | |
![]() Jhonny Quinonez 67 | |
![]() Nicolas Silva (Thay: Victor Figueroa) 71 | |
![]() Daniel Segura (Thay: Roberto Ordonez) 71 | |
![]() Bruno Pitton (Thay: Diego Garcia) 75 | |
![]() Dixon Arroyo 82 | |
![]() Carlos Cuero 83 | |
![]() Jose Cevallos (Thay: Roberto Garces) 85 | |
![]() Kavier Ortiz (Thay: Jhonny Quinonez) 89 | |
![]() Pedro Perlaza 90 | |
![]() Pedro Ortiz 90+3' |
Thống kê trận đấu Aucas vs Emelec
số liệu thống kê

Aucas

Emelec
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aucas vs Emelec
Thay người | |||
60’ | Juan Tevez Francisco David Fydriszewski | 75’ | Diego Garcia Bruno Alejandro Pitton |
60’ | Cain Fara Luis Angel Cano Quintana | 85’ | Roberto Garces Jose Cevallos |
71’ | Roberto Ordonez Daniel Segura | ||
71’ | Victor Figueroa Nicolas Alexis Silva | ||
89’ | Jhonny Quinonez Kavier Vicente Ortiz Cortez |
Cầu thủ dự bị | |||
Damian Frascarelli Gutierrez | Adrian Javier Bone Sanchez | ||
Edison Fernando Vega Obando | Eddie Fernando Guevara Chavez | ||
Francisco David Fydriszewski | Jeison Daniel Chala Vasquez | ||
Kavier Vicente Ortiz Cortez | Edgar Eyffer Lastre Mercado | ||
Marcos Pedro Mejia Mero | Mauro Quiroga | ||
Jordan Josue Mohor Nazareno | Angel Fernando Gracia Toral | ||
Daniel Segura | Jose Cevallos | ||
Luis Angel Cano Quintana | Bruno Alejandro Pitton | ||
Nicolas Alexis Silva | Bryan Wittle | ||
Jimmy Denilson Bolanos Cervantes | Kevin Rivera | ||
Davis Bautista | |||
Ariel Garcia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
4 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại