Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Asteras Tripolis hôm nay 06-01-2025

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 06/1

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 1

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 06/01/2025
Vòng 17 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Julian Bartolo
25
Ruben Garcia (Thay: Nikolai Alho)
30
Miki Munoz
38
Theocharis Tsingaras (Thay: Mattheos Mountes)
45
Konstantinos Pomonis (Thay: Thanasis Karamanis)
45
Dimitrios Kaloskamis (Thay: Makana Baku)
62
Theofanis Tsandaris (Thay: Evgeniy Yablonski)
70
Georgios Tzovaras (Thay: Carlitos)
71
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Mansur)
71
Konstantinos Pomonis
71
Oluwatobiloba Alagbe (Kiến tạo: Federico Macheda)
79
Francesc Regis (Thay: Miki Munoz)
79
Theofanis Tsandaris
81
Dimitrios Stavropoulos
85
Federico Alvarez
90+2'

Thống kê trận đấu Atromitos vs Asteras Tripolis

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Asteras Tripolis

Atromitos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (1), Mattheos Mountes (12), Franz Brorsson (31), Mansur (70), Quini (17), Athanasios Karamanis (66), Ismahila Ouedraogo (18), Makana Baku (32), Carlitos (10), Amr Warda (7), Tom van Weert (9)

Asteras Tripolis (4-1-4-1): Nikolaos Papadopoulos (1), Nikolai Alho (17), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Simon Deli (15), Federico Alvarez (29), Oluwatobiloba Alagbe (69), Nikolaos Kaltsas (20), Evgeni Yablonski (5), Miki Munoz (22), Julian Bartolo (7), Kiko (41)

Atromitos
Atromitos
4-2-3-1
1
Lefteris Choutesiotis
12
Mattheos Mountes
31
Franz Brorsson
70
Mansur
17
Quini
66
Athanasios Karamanis
18
Ismahila Ouedraogo
32
Makana Baku
10
Carlitos
7
Amr Warda
9
Tom van Weert
41
Kiko
7
Julian Bartolo
22
Miki Munoz
5
Evgeni Yablonski
20
Nikolaos Kaltsas
69
Oluwatobiloba Alagbe
29
Federico Alvarez
15
Simon Deli
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
17
Nikolai Alho
1
Nikolaos Papadopoulos
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
4-1-4-1
Thay người
45’
Mattheos Mountes
Theocharis Tsingaras
30’
Nikolai Alho
Ruben Garcia
45’
Thanasis Karamanis
Konstantinos Pomonis
70’
Evgeniy Yablonski
Theofanis Tzandaris
62’
Makana Baku
Dimitrios Kaloskamis
79’
Miki Munoz
Crespi
71’
Mansur
Dimitrios Stavropoulos
71’
Carlitos
Georgios Tzovaras
Cầu thủ dự bị
Theocharis Tsingaras
Ruben Garcia
Alexei Koselev
Diamantis Chouchoumis
Dimitrios Stavropoulos
Theofanis Tzandaris
Dimitrios Kaloskamis
Crespi
Panagiotis Tsantilas
Panagiotis Tsintotas
Konstantinos Pomonis
Pepe Castano
Giannis Saltas
Okoh Chidera
Dimitrios Tsakmakis
Samy Faraj
Georgios Tzovaras
Dino Grozdanic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
27/11 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-3
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
05/03 - 2023
02/10 - 2023
28/01 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Asteras Tripolis

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B B T H
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X