Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Asteras hôm nay 02-10-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 02/10

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 0

Asteras

Asteras

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 02/10/2023
Vòng 7 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
16
Vasilios Sourlis
29
Diamantis Chouchoumis
40
Giorgos Tzavellas
42
Denzel Jubitana (Thay: Gaetan Robail)
46
Pierre Kunde
55
Pierre Kunde
56
Juan Miritello (Thay: Vasilios Mantzis)
59
Ervin Zukanovic
60
Dino Grozdanic (Thay: Vasilios Sourlis)
60
Federico Alvarez (Thay: Diamantis Chouchoumis)
60
Nikolaos Vergos (Thay: Karol Angielski)
66
August Erlingmark (Thay: Diego Valencia)
66
Juan Munafo
75
Sito (Thay: Nikolaos Kaltsas)
84
Andreas Kuen (Thay: Aguibou Camara)
88
Juan Miritello
89
Nikolaos Zouglis (Thay: Federico Alvarez)
90

Thống kê trận đấu Atromitos vs Asteras

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Asteras
Asteras
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 22
18 Ném biên 13
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Asteras

Atromitos (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (16), Wajdi Kechrida (2), Dimitrios Tsakmakis (44), Georgios Tzavellas (33), Laurens De Bock (28), Aguibou Camara (10), Eder Gonzalez Tortella (6), Pierre Kunde (26), Gaetan Robail (7), Karol Angielski (14), Diego Valencia (18)

Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), Ruben Garcia (2), Pepe Castano (19), Ervin Zukanovic (87), Diamantis Chouchoumis (3), Vasileios Sourlis (21), Juan Munafo (8), Nikolaos Kaltsas (20), Julian Bartolo (7), Crespi (11), Vasilios Mantzis (14)

Atromitos
Atromitos
4-3-3
16
Panagiotis Tsintotas
2
Wajdi Kechrida
44
Dimitrios Tsakmakis
33
Georgios Tzavellas
28
Laurens De Bock
10
Aguibou Camara
6
Eder Gonzalez Tortella
26
Pierre Kunde
7
Gaetan Robail
14
Karol Angielski
18
Diego Valencia
14
Vasilios Mantzis
11
Crespi
7
Julian Bartolo
20
Nikolaos Kaltsas
8
Juan Munafo
21
Vasileios Sourlis
3
Diamantis Chouchoumis
87
Ervin Zukanovic
19
Pepe Castano
2
Ruben Garcia
1
Nikolaos Papadopoulos
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
46’
Gaetan Robail
Denzel Jubitana
59’
Vasilios Mantzis
Juan Miritello
66’
Diego Valencia
August Erlingmark
60’
Vasilios Sourlis
Dino Grozdanic
66’
Karol Angielski
Nikos Vergos
60’
Nikolaos Zouglis
Federico Alvarez
88’
Aguibou Camara
Andreas Kuen
84’
Nikolaos Kaltsas
Sito
90’
Federico Alvarez
Nikolaos Zouglis
Cầu thủ dự bị
Maksym Imerekov
Oluwatobiloba Alagbe
Andreas Kuen
Sito
Kyriakos Kivrakidis
Dino Grozdanic
August Erlingmark
Federico Alvarez
Denzel Jubitana
Pichu Atienza
Nikos Vergos
David Carmona
Samuel Fridjonsson
Juan Miritello
Nikolaos Athanasiou
Fotis Sgouris
Gabriele Marchegiani
Nikolaos Zouglis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
27/11 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-3
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
05/03 - 2023
02/10 - 2023
28/01 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X