Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Aris hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 06/11

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 06/11/2022
Vòng 11 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eder Gonzalez
20
Daniel Mancini
29
Andreas Kuen
43
Manu Garcia (Thay: Bryan Dabo)
46
Salem M'Bakata (Thay: Moses Odubajo)
46
Fabiano Leismann
56
Rafael Camacho (Thay: Juan Iturbe)
60
Nicolas N'Koulou
66
Nicolas N'Koulou (Thay: Jakub Brabec)
66
Luis Palma (Thay: Andre Gray)
72
Vidar Oern Kjartansson (Thay: Viktor Klonaridis)
74
Manu Garcia
87
Giannis Oikonomidis (Thay: August Erlingmark)
88
Juan Muniz (Thay: Andreas Kuen)
88
Juan Muniz
90

Thống kê trận đấu Atromitos vs Aris

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Aris
Aris
31 Kiểm soát bóng 69
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Aris

Atromitos (4-4-2): Andreas Gianniotis (1), Wajdi Kechrida (2), Dimitris Chatziisaias (5), Theofanis Mavromatis (24), Laurens De Bock (28), Dorin Rotariu (10), Eder Gonzalez Tortella (6), August Erlingmark (17), Gaetan Robail (7), Andreas Kuen (30), Viktor Klonaridis (20)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Bradley Mazikou (18), Bryan Dabo (6), Oghenekaro Etebo (13), Daniel Mancini (7), Mateo Garcia (10), Juan Iturbe (11), Andre Gray (9)

Atromitos
Atromitos
4-4-2
1
Andreas Gianniotis
2
Wajdi Kechrida
5
Dimitris Chatziisaias
24
Theofanis Mavromatis
28
Laurens De Bock
10
Dorin Rotariu
6
Eder Gonzalez Tortella
17
August Erlingmark
7
Gaetan Robail
30
Andreas Kuen
20
Viktor Klonaridis
9
Andre Gray
11
Juan Iturbe
10
Mateo Garcia
7
Daniel Mancini
13
Oghenekaro Etebo
6
Bryan Dabo
18
Bradley Mazikou
14
Jakub Brabec
4
Fabiano Leismann
22
Moses Odubajo
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
74’
Viktor Klonaridis
Vidar Orn Kjartansson
46’
Moses Odubajo
Salem M'Bakata
88’
August Erlingmark
Ioannis Oikonomidis
46’
Bryan Dabo
Manu Garcia
88’
Andreas Kuen
Juan Muniz
60’
Juan Iturbe
Rafael Camacho
66’
Jakub Brabec
Nicolas N`Koulou
72’
Andre Gray
Luis Palma
Cầu thủ dự bị
Nikolaos Athanasiou
Nicolas N`Koulou
Samuel Fridjonsson
Salem M'Bakata
Ioannis Oikonomidis
Gervinho
Dani Suarez
Pape Cheikh
Kyriakos Kivrakidis
Luis Palma
Marko Maric
Rafael Camacho
Marios Tzavidas
Marvin Peersman
Juan Muniz
Manu Garcia
Vidar Orn Kjartansson
Marios Siampanis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
H1: 1-1
23/02 - 2022
H1: 1-0
06/11 - 2022
H1: 0-0
27/02 - 2023
H1: 2-0
06/11 - 2023
H1: 1-1
18/02 - 2024
H1: 0-1
19/08 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0
12/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X