![]() Leandro Benegas 45+1' | |
![]() Valentin Adamo (Thay: Leandro Benegas) 46 | |
![]() Giovanni Campusano 52 | |
![]() Ignacio Nunez 64 | |
![]() Emiliano Vecchio (Thay: Franco Frias) 65 | |
![]() Pedro Sanchez (Thay: Gabriel Graciani) 70 | |
![]() Stefano Magnasco (Thay: Jose Tiznado) 77 | |
![]() Matias Plaza (Thay: Flavio Moya) 84 | |
![]() Sebastian Leyton (Thay: Ignacio Nunez) 87 | |
![]() Pio Bonacci (Thay: Victor Ismael Sosa) 89 |
Thống kê trận đấu Atletico Nublense vs Union Espanola
số liệu thống kê

Atletico Nublense

Union Espanola
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 8
17 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 10
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Nublense vs Union Espanola
Atletico Nublense (4-1-2-3): Nicola Perez (1), Bernardo Cerezo (18), Osvaldo Bosso (4), Rafael Caroca (5), Giovanni Campusano (14), Manuel Rivera (28), Flavio Moya (27), Gabriel Graciani (20), Bayron Oyarzo (7), Patricio Rubio (12), Victor Sosa (26)
Union Espanola (4-2-1-3): Franco Torgnascioli (25), Jose Tiznado (30), Bastian Roco (26), Valentin Vidal (3), Felipe Massri (17), Diego Gonzalez (5), Ignacio Nunez (14), Ariel Uribe (11), Franco Frias (20), Leandro Benegas (9), Pablo Aranguiz (8)

Atletico Nublense
4-1-2-3
1
Nicola Perez
18
Bernardo Cerezo
4
Osvaldo Bosso
5
Rafael Caroca
14
Giovanni Campusano
28
Manuel Rivera
27
Flavio Moya
20
Gabriel Graciani
7
Bayron Oyarzo
12
Patricio Rubio
26
Victor Sosa
8
Pablo Aranguiz
9
Leandro Benegas
20
Franco Frias
11
Ariel Uribe
14
Ignacio Nunez
5
Diego Gonzalez
17
Felipe Massri
3
Valentin Vidal
26
Bastian Roco
30
Jose Tiznado
25
Franco Torgnascioli

Union Espanola
4-2-1-3
Thay người | |||
70’ | Gabriel Graciani Pedro Sanchez | 46’ | Leandro Benegas Valentin Adamo |
84’ | Flavio Moya Matias Plaza | 65’ | Franco Frias Emiliano Vecchio |
89’ | Victor Ismael Sosa Pio Bonacci | 77’ | Jose Tiznado Stefano Magnasco |
87’ | Ignacio Nunez Sebastian Leyton |
Cầu thủ dự bị | |||
Pio Bonacci | Sebastian Leyton | ||
Matias Plaza | Valentin Adamo | ||
Rodrigo Vasquez | Emiliano Vecchio | ||
Pedro Sanchez | Jeyson Rojas | ||
Diego Tapia | Stefano Magnasco | ||
Carlos Labrin | Jose Ballesteros | ||
Ivan Rozas | Gabriel Norambuena |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Atletico Nublense
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại