![]() Vinicius (Kiến tạo: Bruno Pacheco) 48 | |
![]() Joao Paulo (Kiến tạo: Arthur) 55 | |
![]() Messias 72 | |
![]() Jorginho 86 | |
![]() Vinicius 90+8' |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Ceara
số liệu thống kê

Atletico GO

Ceara
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Ceara
Atletico GO (4-2-3-1): Fernando Miguel (1), Dudu (2), Eder (3), Pedrao (4), Jefferson (6), Marlon Freitas (8), Willian Moraes (5), Andre Luis (7), Joao Paulo (10), Janderson (11), Brian Montenegro (9)
Ceara (4-2-3-1): Richard (91), Gabriel Dias (94), Messias (3), Bruno Pacheco (6), Fernando Sobral (8), William Oliveira (5), Rick (37), Vinicius (29), Vinicius Lima (45), Jael (9)

Atletico GO
4-2-3-1
1
Fernando Miguel
2
Dudu
3
Eder
4
Pedrao
6
Jefferson
8
Marlon Freitas
5
Willian Moraes
7
Andre Luis
10
Joao Paulo
11
Janderson
9
Brian Montenegro
9
Jael
45
Vinicius Lima
29
Vinicius
37
Rick
5
William Oliveira
8
Fernando Sobral
6
Bruno Pacheco
3
Messias
94
Gabriel Dias
91
Richard

Ceara
4-2-3-1
Thay người | |||
16’ | Jefferson Arthur | 46’ | Jael Yony Gonzalez |
63’ | Janderson Ronald Pereira | 65’ | Vinicius Lima Jorginho |
63’ | Brian Montenegro Ze Roberto | 65’ | Gabriel Igor Inocencio |
64’ | Dudu Arnaldo | 78’ | Bruno Pacheco Kelvyn |
87’ | Andre Luis Lucao | 78’ | Rick Airton Sousa |
Cầu thủ dự bị | |||
Matheus | Kelvyn | ||
Gabriel Baralhas | Klaus | ||
Arthur | Marlon Adriano | ||
Werley | Geovane | ||
Oliveira | Willian | ||
Arnaldo | Jorginho | ||
Luan Polli | Yony Gonzalez | ||
Rickson | Airton Sousa | ||
Jonas Toro | Igor Inocencio | ||
Ronald Pereira | Vinicius Machado | ||
Lucao | Cleber | ||
Ze Roberto | Gabriel |
Nhận định Atletico GO vs Ceara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Ceara
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại