![]() Ze Roberto 36 | |
![]() Nathan (Kiến tạo: Ignacio Fernandez) 60 | |
![]() Janderson (Kiến tạo: Marlon Freitas) 65 | |
![]() Oliveira (Kiến tạo: Janderson) 82 |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Atletico MG
số liệu thống kê

Atletico GO

Atletico MG
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Atletico MG
Atletico GO (4-2-3-1): Fernando Miguel (1), Arnaldo (2), Wanderson (3), Eder (4), Igor (6), Gabriel Baralhas (8), Willian Moraes (5), Janderson (7), Andre Luis (10), Ronald Pereira (11), Ze Roberto (9)
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Guga (2), Junior Alonso (3), Guilherme Arana (13), Allan (29), Tche Tche (37), Federico Zaracho (15), Ignacio Fernandez (26), Keno (11), Hulk (7)

Atletico GO
4-2-3-1
1
Fernando Miguel
2
Arnaldo
3
Wanderson
4
Eder
6
Igor
8
Gabriel Baralhas
5
Willian Moraes
7
Janderson
10
Andre Luis
11
Ronald Pereira
9
Ze Roberto
7
Hulk
11
Keno
26
Ignacio Fernandez
15
Federico Zaracho
37
Tche Tche
29
Allan
13
Guilherme Arana
3
Junior Alonso
2
Guga
22
Everson

Atletico MG
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ronald Pereira Joao Paulo | 70’ | Tche Tche Dylan Borrero |
62’ | Ze Roberto Brian Montenegro | 70’ | Keno Eduardo Sasha |
62’ | Gabriel Baralhas Marlon Freitas | 77’ | Federico Zaracho Calebe |
77’ | Andre Luis Jefferson | 83’ | Guga Hyoran |
77’ | Arnaldo Oliveira |
Cầu thủ dự bị | |||
Luan Polli | Rafael | ||
Werley | Matheus Mendes | ||
Lucao | Echapora | ||
Brian Montenegro | Neto | ||
Joao Paulo | Dylan Borrero | ||
Marlon Freitas | Calebe | ||
Andre Lima | Nathan | ||
Jefferson | Hyoran | ||
Oliveira | Jair | ||
Pedrao | Igor Rabello | ||
Rever | |||
Eduardo Sasha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Atletico MG
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại