![]() Edward McCarthy 35 | |
![]() Jack Lynch 67 | |
![]() Sean McSweeney 78 | |
![]() Mark Ludden 84 | |
![]() Kurtis Byrne 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
Thành tích gần đây Athlone Town
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Treaty United
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 9 | 20 | T H T T T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | H T T T B |
3 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | -4 | 15 | T B B T T |
4 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | 2 | 10 | H B H T B |
5 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | H B T B T |
6 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 3 | 9 | T H B H B |
7 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | 1 | 7 | B H B T T |
8 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | H T T B B |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 6 | T B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại