Chủ Nhật, 06/04/2025
Ognjen Vranjes (Kiến tạo: Petros Mantalos)
14
Miguel Mellado
15
Yevhen Shakhov
17
Lazaros Lamprou (Kiến tạo: Nikos Marinakis)
23
Mike van Duinen
24
Ognjen Vranjes
25
Karim Ansarifard
48
Karim Ansarifard
52
Bruce Kamau (Kiến tạo: Luis Gallegos)
60
Nikos Marinakis
63
Praxitelis Vouros
82
Konstantinos Balogiannis
87
(Pen) Nordin Amrabat
87

Thống kê trận đấu Athens vs OFI Crete

số liệu thống kê
Athens
Athens
OFI Crete
OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
3 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs OFI Crete

Athens (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (1), Clement Michelin (19), Ognjen Vranjes (21), Giorgos Tzavellas (31), Ehsan Haji Safi (26), Andre Simoes (8), Petros Mantalos (20), Yevhen Shakhov (28), Nordin Amrabat (7), Sergio Ezequiel Araujo (11), Steven Zuber (17)

OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Triantafyllos Pasalidis (4), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Jonathan de Guzman (33), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)

Athens
Athens
4-3-3
1
Panagiotis Tsintotas
19
Clement Michelin
21
Ognjen Vranjes
31
Giorgos Tzavellas
26
Ehsan Haji Safi
8
Andre Simoes
20
Petros Mantalos
28
Yevhen Shakhov
7
Nordin Amrabat
11
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
7
Lazaros Lamprou
9
Mike van Duinen
33
Jonathan de Guzman
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
38
Konstantinos Balogiannis
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy
OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
Thay người
65’
Petros Mantalos
Karim Ansarifard
58’
Jonathan de Guzman
Bruce Kamau
66’
Clement Michelin
Lazaros Rota
65’
Mike van Duinen
Luc Castaignos
66’
Andre Simoes
Damian Szymanski
65’
Lazaros Lamprou
Kosmas Tsilianidis
77’
Yevhen Shakhov
Levi Garcia
77’
Jon Toral
Kostas Giannoulis
84’
Steven Zuber
Darko Jevtic
Cầu thủ dự bị
Vasilios Chatziemmanouil
Kostas Giannoulis
Stratos Svarnas
Bruce Kamau
Lazaros Rota
Vahid Selimovic
Gerasimos Mitoglou
Boy Waterman
Karim Ansarifard
Apostolos Giannou
Levi Garcia
Paschalis Staikos
Darko Jevtic
Luc Castaignos
Damien Le Tallec
Nikos Korovesis
Damian Szymanski
Kosmas Tsilianidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X