![]() Ognjen Vranjes (Kiến tạo: Petros Mantalos) 14 | |
![]() Miguel Mellado 15 | |
![]() Yevhen Shakhov 17 | |
![]() Lazaros Lamprou (Kiến tạo: Nikos Marinakis) 23 | |
![]() Mike van Duinen 24 | |
![]() Ognjen Vranjes 25 | |
![]() Karim Ansarifard 48 | |
![]() Karim Ansarifard 52 | |
![]() Bruce Kamau (Kiến tạo: Luis Gallegos) 60 | |
![]() Nikos Marinakis 63 | |
![]() Praxitelis Vouros 82 | |
![]() Konstantinos Balogiannis 87 | |
![]() (Pen) Nordin Amrabat 87 |
Thống kê trận đấu Athens vs OFI Crete
số liệu thống kê

Athens

OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
3 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Athens vs OFI Crete
Athens (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (1), Clement Michelin (19), Ognjen Vranjes (21), Giorgos Tzavellas (31), Ehsan Haji Safi (26), Andre Simoes (8), Petros Mantalos (20), Yevhen Shakhov (28), Nordin Amrabat (7), Sergio Ezequiel Araujo (11), Steven Zuber (17)
OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Triantafyllos Pasalidis (4), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Jonathan de Guzman (33), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)

Athens
4-3-3
1
Panagiotis Tsintotas
19
Clement Michelin
21
Ognjen Vranjes
31
Giorgos Tzavellas
26
Ehsan Haji Safi
8
Andre Simoes
20
Petros Mantalos
28
Yevhen Shakhov
7
Nordin Amrabat
11
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
7
Lazaros Lamprou
9
Mike van Duinen
33
Jonathan de Guzman
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
38
Konstantinos Balogiannis
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy

OFI Crete
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Petros Mantalos Karim Ansarifard | 58’ | Jonathan de Guzman Bruce Kamau |
66’ | Clement Michelin Lazaros Rota | 65’ | Mike van Duinen Luc Castaignos |
66’ | Andre Simoes Damian Szymanski | 65’ | Lazaros Lamprou Kosmas Tsilianidis |
77’ | Yevhen Shakhov Levi Garcia | 77’ | Jon Toral Kostas Giannoulis |
84’ | Steven Zuber Darko Jevtic |
Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Chatziemmanouil | Kostas Giannoulis | ||
Stratos Svarnas | Bruce Kamau | ||
Lazaros Rota | Vahid Selimovic | ||
Gerasimos Mitoglou | Boy Waterman | ||
Karim Ansarifard | Apostolos Giannou | ||
Levi Garcia | Paschalis Staikos | ||
Darko Jevtic | Luc Castaignos | ||
Damien Le Tallec | Nikos Korovesis | ||
Damian Szymanski | Kosmas Tsilianidis |
Nhận định Athens vs OFI Crete
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Athens
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại