Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs OFI Crete hôm nay 28-01-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 28/1

Kết thúc

Athens

Athens

3 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 28/01/2024
Vòng 20 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ezequiel Ponce (Kiến tạo: Steven Zuber)
28
Adrian Riera (Thay: Leroy Abanda)
46
Adrian Riera
46
Nouha Dicko (Thay: Makana Baku)
65
Ezequiel Ponce
67
Giannis Theodosoulakis (Thay: Luiz Phellype)
74
Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Steven Zuber)
74
Paolo Fernandes (Thay: Nordin Amrabat)
74
Petros Mantalos (Thay: Orbelin Pineda)
74
Niclas Eliasson (Thay: Mijat Gacinovic)
74
Giannis Apostolakis (Thay: Marko Bakic)
77
Miguel Mellado (Thay: Dan Leon Glazer)
77
Stavros Pilios
78
Petros Mantalos
82
Tom van Weert (Thay: Ezequiel Ponce)
85
Tom van Weert
90+6'

Thống kê trận đấu Athens vs OFI Crete

số liệu thống kê
Athens
Athens
OFI Crete
OFI Crete
53 Kiểm soát bóng 47
21 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs OFI Crete

Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (1), Vedad Radonja (37), Domagoj Vida (21), Alexander Callens (18), Stavros Pilios (17), Orbelin Pineda (13), Jens Jonsson (6), Nordin Amrabat (5), Steven Zuber (10), Mijat Gacinovic (8), Ezequiel Ponce (14)

OFI Crete (4-2-3-1): Dimitris Sotiriou (32), Eric Larsson (2), Matheus Bressan (5), Vasilis Lampropoulos (24), Gudmundur Thorarinsson (22), Dan Glazer (55), Felipe Gallegos (8), Makana Baku (7), Marko Bakic (88), Leroy Abanda (99), Luiz Phellype (28)

Athens
Athens
4-2-3-1
1
Cican Stankovic
37
Vedad Radonja
21
Domagoj Vida
18
Alexander Callens
17
Stavros Pilios
13
Orbelin Pineda
6
Jens Jonsson
5
Nordin Amrabat
10
Steven Zuber
8
Mijat Gacinovic
14 2
Ezequiel Ponce
28
Luiz Phellype
99
Leroy Abanda
88
Marko Bakic
7
Makana Baku
8
Felipe Gallegos
55
Dan Glazer
22
Gudmundur Thorarinsson
24
Vasilis Lampropoulos
5
Matheus Bressan
2
Eric Larsson
32
Dimitris Sotiriou
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
74’
Orbelin Pineda
Petros Mantalos
46’
Leroy Abanda
Adrien Riera
74’
Steven Zuber
Sergio Araujo
65’
Makana Baku
Nouha Dicko
74’
Mijat Gacinovic
Niclas Eliasson
74’
Luiz Phellype
Giannis Theodosoulakis
74’
Nordin Amrabat
Paolo Fernandes
77’
Dan Leon Glazer
Miguel Mellado
85’
Ezequiel Ponce
Tom van Weert
77’
Marko Bakic
Giannis Apostolakis
Cầu thủ dự bị
Tom van Weert
Nikolaos Christogeorgos
Georgios Theocharis
Triantafyllos Pasalidis
Gerasimos Mitoglou
Nikolaos Marinakis
Djibril Sidibe
Nouha Dicko
Rodolfo Pizarro
Konstantinos Giannoulis
Petros Mantalos
Miguel Mellado
Sergio Araujo
Giannis Apostolakis
Niclas Eliasson
Giannis Theodosoulakis
Paolo Fernandes
Adrien Riera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X