Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs OFI Crete hôm nay 10-11-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 5, 10/11

Kết thúc

Athens

Athens

3 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 2-0
T5, 01:00 10/11/2022
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Levi Garcia
6
Mijat Gacinovic (Kiến tạo: Petros Mantalos)
11
Gudmundur Thorarinsson
32
Petros Mantalos (Kiến tạo: Levi Garcia)
60
Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Mijat Gacinovic)
66
Konstantinos Galanopoulos (Thay: Orbelin Pineda)
66
Nouha Dicko (Thay: Mesaque Dju)
66
Fjorin Durmishaj (Thay: Miguel Angel Guerrero)
66
Theodosis Macheras (Thay: Petros Mantalos)
70
Paschalis Staikos (Thay: Luis Perea)
74
Juan Angel Neira (Thay: Assane Diousse)
83
Triantafyllos Pasalidis (Thay: Apostolos Diamantis)
83
Michail Kosidis (Thay: Levi Garcia)
87

Thống kê trận đấu Athens vs OFI Crete

số liệu thống kê
Athens
Athens
OFI Crete
OFI Crete
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs OFI Crete

Athens (4-3-1-2): Giorgos Athanasiadis (30), Djibril Sidibe (29), Gerasimos Mitoglou (24), Harold Moukoudi (2), Ehsan Hajsafi (28), Nordin Amrabat (5), Jens Jonsson (6), Mijat Gacinovic (8), Orbelin Pineda (13), Levi Garcia (7), Petros Mantalos (20)

OFI Crete (4-3-3): Christos Mandas (35), Eric Larsson (2), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Gudmundur Thorarinsson (22), Luis Perea (23), Assane Diousse (5), Miguel Mellado (29), Mesaque Dju (7), Miguel Ángel Guerrero (9), Konstantinos Balogiannis (38)

Athens
Athens
4-3-1-2
30
Giorgos Athanasiadis
29
Djibril Sidibe
24
Gerasimos Mitoglou
2
Harold Moukoudi
28
Ehsan Hajsafi
5
Nordin Amrabat
6
Jens Jonsson
8
Mijat Gacinovic
13
Orbelin Pineda
7
Levi Garcia
20
Petros Mantalos
38
Konstantinos Balogiannis
9
Miguel Ángel Guerrero
7
Mesaque Dju
29
Miguel Mellado
5
Assane Diousse
23
Luis Perea
22
Gudmundur Thorarinsson
15
Apostolos Diamantis
14
Praxitelis Vouros
2
Eric Larsson
35
Christos Mandas
OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
Thay người
66’
Mijat Gacinovic
Sergio Araujo
66’
Miguel Angel Guerrero
Fiorin Durmishaj
66’
Orbelin Pineda
Konstantinos Galanopoulos
66’
Mesaque Dju
Nouha Dicko
70’
Petros Mantalos
Theodosis Macheras
74’
Luis Perea
Paschalis Staikos
87’
Levi Garcia
Michalis Kosidis
83’
Assane Diousse
Juan Angel Neira
83’
Apostolos Diamantis
Triantafyllos Pasalidis
Cầu thủ dự bị
Cican Stankovic
Nikolaos Marinakis
Milad Mohammadi
Sonny Stevens
Theodosis Macheras
Juan Angel Neira
Michalis Kosidis
Triantafyllos Pasalidis
Sergio Araujo
Fiorin Durmishaj
Konstantinos Galanopoulos
Giannis Theodosoulakis
Alexander Fransson
Paschalis Staikos
Georgios Tzavellas
Giannis Bouzoukis
Lazaros Rota
Nouha Dicko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X