Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs NFC Volos hôm nay 17-09-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 3, 17/9

Kết thúc

Athens

Athens

2 : 0

NFC Volos

NFC Volos

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 17/09/2024
Vòng 4 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Bernadou (Thay: Joeri De Kamps)
10
Frantzdy Pierrot (Kiến tạo: Lazaros Rota)
22
Omri Altman
45+1'
Gerasimos Mitoglou
45+1'
Georgios Mygas
45+5'
Frantzdy Pierrot
45+5'
Aboubakary Koita (Kiến tạo: Robert Ljubicic)
62
Maximiliano Comba (Thay: Jasin Assehnoun)
66
Pedro Conde (Thay: Pavlos Korrea)
74
Lucas Villafanez (Thay: Junior Mendieta)
74
Nordin Amrabat (Thay: Niclas Eliasson)
74
Petros Mantalos (Thay: Robert Ljubicic)
74
Roberto Pereyra (Thay: Orbelin Pineda)
74
Jens Joensson (Thay: Damian Szymanski)
83
Alexios Kalogeropoulos
88
Sotiris Tsiloulis (Thay: Aboubakary Koita)
89

Thống kê trận đấu Athens vs NFC Volos

số liệu thống kê
Athens
Athens
NFC Volos
NFC Volos
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 34
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs NFC Volos

Athens (4-2-3-1): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Gerasimos Mitoglou (24), Alexander Callens (18), Stavros Pilios (3), Damian Szymański (4), Orbelín Pineda (13), Niclas Eliasson (19), Robert Ljubicic (23), Aboubakary Koita (11), Frantzdy Pierrot (14)

NFC Volos (5-4-1): Daniel Kovacs (63), Georgios Mygas (22), Nemanja Miletic (73), Alexios Kalogeropoulos (5), Pavlos Correa (44), Franco Ferrari (26), Nemanja Glavcic (11), Joeri De Kamps (8), Junior Leandro Mendieta (10), Jasin Assehnoun (77), Omri Altman (7)

Athens
Athens
4-2-3-1
1
Thomas Strakosha
12
Lazaros Rota
24
Gerasimos Mitoglou
18
Alexander Callens
3
Stavros Pilios
4
Damian Szymański
13
Orbelín Pineda
19
Niclas Eliasson
23
Robert Ljubicic
11
Aboubakary Koita
14
Frantzdy Pierrot
7
Omri Altman
77
Jasin Assehnoun
10
Junior Leandro Mendieta
8
Joeri De Kamps
11
Nemanja Glavcic
26
Franco Ferrari
44
Pavlos Correa
5
Alexios Kalogeropoulos
73
Nemanja Miletic
22
Georgios Mygas
63
Daniel Kovacs
NFC Volos
NFC Volos
5-4-1
Thay người
74’
Orbelin Pineda
Roberto Pereyra
10’
Joeri de Kamps
Lucas Bernadou
74’
Robert Ljubicic
Petros Mantalos
66’
Jasin Assehnoun
Maximiliano Gabriel Comba
74’
Niclas Eliasson
Nordin Amrabat
74’
Pavlos Korrea
Pedro Conde
83’
Damian Szymanski
Jens Jonsson
74’
Junior Mendieta
Lucas Villafañez
89’
Aboubakary Koita
Sotiris Tsiloulis
Cầu thủ dự bị
Roberto Pereyra
Mark Koszta
Paolo Fernandes
Pedro Conde
Georgios Theocharis
Lucas Bernadou
Ehsan Hajsafi
Lucas Villafañez
Jens Jonsson
Maximiliano Gabriel Comba
Petros Mantalos
Nikolaos Dosis
Nordin Amrabat
Ian Smeulers
Steven Zuber
Kyriakos Aslanidis
Sotiris Tsiloulis
Marios Siampanis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
24/10 - 2021
30/01 - 2022
28/08 - 2022
29/12 - 2022
Giao hữu
24/07 - 2023
VĐQG Hy Lạp
04/09 - 2023
04/01 - 2024
17/09 - 2024
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X