Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Ionikos hôm nay 04-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 3, 04/10

Kết thúc

Athens

Athens

4 : 1

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 2-0
T3, 00:00 04/10/2022
Vòng 6 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mijat Gacinovic
6
Levi Garcia
26
Nikolaos Ioannidis
42
Bandiougou Fadiga (Thay: Raman Chibsah)
46
Sergio Ezequiel Araujo
62
Mijat Gacinovic (Kiến tạo: Niclas Eliasson)
65
Christos Eleftheriadis (Thay: Reagy Ofosu)
67
Federico Milo (Thay: Fabien Antunes)
67
Vasilios Mantzis (Thay: Nikolaos Ioannidis)
67
Petros Mantalos (Thay: Orbelin Pineda)
70
Steven Zuber (Thay: Levi Garcia)
70
Nordin Amrabat (Thay: Niclas Eliasson)
70
Konstantinos Galanopoulos (Thay: Mijat Gacinovic)
82
Emanuel Sakic (Thay: Konstantinos Tsirigotis)
87
Michail Kosidis (Thay: Sergio Ezequiel Araujo)
88
Christos Eleftheriadis (Kiến tạo: Vasilios Mantzis)
90+3'

Thống kê trận đấu Athens vs Ionikos

số liệu thống kê
Athens
Athens
Ionikos
Ionikos
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Ionikos

Athens (4-3-1-2): Cican Stankovic (1), Lazaros Rota (12), Harold Moukoudi (2), Domagoj Vida (21), Milad Mohammadi (3), Mijat Gacinovic (8), Mijat Gacinovic (8), Damian Szymanski (4), Niclas Eliasson (19), Orbelin Pineda (13), Sergio Araujo (11), Levi Garcia (7)

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Konstantinos Tsirigotis (4), Alaixys Romao (24), Fabien Antunes (6), Georgios Mygas (22), Georgios Valerianos (15), Raman Chibsah (5), Maximiliano Lovera (34), Jose Alberto Canas (87), Reagy Baah Ofosu (7), Nikos Ioannidis (9)

Athens
Athens
4-3-1-2
1
Cican Stankovic
12
Lazaros Rota
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
3
Milad Mohammadi
8
Mijat Gacinovic
8 2
Mijat Gacinovic
4
Damian Szymanski
19
Niclas Eliasson
13
Orbelin Pineda
11
Sergio Araujo
7
Levi Garcia
9
Nikos Ioannidis
7
Reagy Baah Ofosu
87
Jose Alberto Canas
34
Maximiliano Lovera
5
Raman Chibsah
15
Georgios Valerianos
22
Georgios Mygas
6
Fabien Antunes
24
Alaixys Romao
4
Konstantinos Tsirigotis
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
3-5-2
Thay người
70’
Orbelin Pineda
Petros Mantalos
46’
Raman Chibsah
Bandiougou Fadiga
70’
Niclas Eliasson
Nordin Amrabat
67’
Nikolaos Ioannidis
Vasilios Mantzis
70’
Levi Garcia
Steven Zuber
67’
Fabien Antunes
Federico Emanuel Milo
82’
Mijat Gacinovic
Konstantinos Galanopoulos
67’
Reagy Ofosu
Christos Eleftheriadis
88’
Sergio Ezequiel Araujo
Michalis Kosidis
87’
Konstantinos Tsirigotis
Emanuel Sakic
Cầu thủ dự bị
Giorgos Athanasiadis
Armando Perlieshi
Gerasimos Mitoglou
Bandiougou Fadiga
Djibril Sidibe
Zinedine Machach
Alexander Fransson
Vasilios Mantzis
Petros Mantalos
Federico Emanuel Milo
Konstantinos Galanopoulos
Christos Eleftheriadis
Nordin Amrabat
Seba
Steven Zuber
Emanuel Sakic
Michalis Kosidis
Javier Mendoza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
13/09 - 2021
H1: 1-0
17/12 - 2021
04/10 - 2022
H1: 2-0
22/01 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X