![]() Christos Lisgaras 10 | |
![]() Damien Le Tallec 35 | |
![]() Milad Mohammadi 47 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Levi Garcia) 52 | |
![]() Nikola Jakimovski 57 | |
![]() Giannis Gianniotas (Thay: Giorgos Pamlidis) 58 | |
![]() Vykintas Slivka (Thay: Raman Chibsah) 58 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich) 58 | |
![]() Nordin Amrabat (Thay: Darko Jevtic) 62 | |
![]() Steven Zuber 67 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Clement Michelin) 71 | |
![]() Nicolas Martinez (Thay: Sotiris Tsiloulis) 72 | |
![]() Giorgos Papageorghiou (Thay: Vasilios Vitlis) 72 | |
![]() Karim Ansarifard (Thay: Sergio Ezequiel Araujo) 72 | |
![]() Muamer Tankovic (Thay: Steven Zuber) 72 | |
![]() Yevhen Shakhov (Thay: Levi Garcia) 73 | |
![]() Milad Mohammadi 79 | |
![]() Ehsan Haji Safi (Thay: Damien Le Tallec) 81 | |
![]() Nikolaos Ioannidis 85 |
Thống kê trận đấu Athens vs Apollon Smyrnis
số liệu thống kê

Athens

Apollon Smyrnis
56 Kiểm soát bóng 44
17 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Athens vs Apollon Smyrnis
Athens (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (1), Clement Michelin (19), Stratos Svarnas (5), Gerasimos Mitoglou (24), Milad Mohammadi (3), Damien Le Tallec (6), Darko Jevtic (88), Damian Szymanski (4), Levi Garcia (9), Sergio Ezequiel Araujo (11), Steven Zuber (17)
Apollon Smyrnis (3-4-3): Davino Verhulst (13), Thomas Rogne (44), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Antonis Ntentakis (2), Raman Chibsah (19), Fatjon Andoni (64), Vasilios Vitlis (3), Sotiris Tsiloulis (23), Nikolay Signevich (20), Giorgos Pamlidis (7)

Athens
4-3-3
1
Panagiotis Tsintotas
19
Clement Michelin
5
Stratos Svarnas
24
Gerasimos Mitoglou
3
Milad Mohammadi
6
Damien Le Tallec
88
Darko Jevtic
4
Damian Szymanski
9
Levi Garcia
11 2
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
7
Giorgos Pamlidis
20
Nikolay Signevich
23
Sotiris Tsiloulis
3
Vasilios Vitlis
64
Fatjon Andoni
19
Raman Chibsah
2
Antonis Ntentakis
15
Nikola Jakimovski
31
Christos Lisgaras
44
Thomas Rogne
13
Davino Verhulst

Apollon Smyrnis
3-4-3
Thay người | |||
62’ | Darko Jevtic Nordin Amrabat | 58’ | Giorgos Pamlidis Giannis Gianniotas |
72’ | Steven Zuber Muamer Tankovic | 58’ | Nikolay Signevich Nikolaos Ioannidis |
72’ | Sergio Ezequiel Araujo Karim Ansarifard | 58’ | Raman Chibsah Vykintas Slivka |
73’ | Levi Garcia Yevhen Shakhov | 72’ | Sotiris Tsiloulis Nicolas Martinez |
81’ | Damien Le Tallec Ehsan Haji Safi | 72’ | Vasilios Vitlis Giorgos Papageorghiou |
Cầu thủ dự bị | |||
Muamer Tankovic | Giannis Gianniotas | ||
Georgios Moustakopoulos | Kostas Kotsaris | ||
Georgios Kornezos | Nicolas Martinez | ||
Ehsan Haji Safi | Giorgos Papageorghiou | ||
Nordin Amrabat | Nikolaos Ioannidis | ||
Lazaros Rota | Jordy Tutuarima | ||
Yevhen Shakhov | Adil Rhaili | ||
Karim Ansarifard | Vykintas Slivka | ||
Vasilios Chatziemmanouil | Dimos Baxevanidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Athens
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại