Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Apollon Smyrnis hôm nay 06-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 06/2

Kết thúc

Athens

Athens

3 : 0

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 06/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Hy Lạp
Athens Olympic Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christos Lisgaras
10
Damien Le Tallec
35
Milad Mohammadi
47
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Levi Garcia)
52
Nikola Jakimovski
57
Giannis Gianniotas (Thay: Giorgos Pamlidis)
58
Vykintas Slivka (Thay: Raman Chibsah)
58
Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich)
58
Nordin Amrabat (Thay: Darko Jevtic)
62
Steven Zuber
67
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Clement Michelin)
71
Nicolas Martinez (Thay: Sotiris Tsiloulis)
72
Giorgos Papageorghiou (Thay: Vasilios Vitlis)
72
Karim Ansarifard (Thay: Sergio Ezequiel Araujo)
72
Muamer Tankovic (Thay: Steven Zuber)
72
Yevhen Shakhov (Thay: Levi Garcia)
73
Milad Mohammadi
79
Ehsan Haji Safi (Thay: Damien Le Tallec)
81
Nikolaos Ioannidis
85

Thống kê trận đấu Athens vs Apollon Smyrnis

số liệu thống kê
Athens
Athens
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
56 Kiểm soát bóng 44
17 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Apollon Smyrnis

Athens (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (1), Clement Michelin (19), Stratos Svarnas (5), Gerasimos Mitoglou (24), Milad Mohammadi (3), Damien Le Tallec (6), Darko Jevtic (88), Damian Szymanski (4), Levi Garcia (9), Sergio Ezequiel Araujo (11), Steven Zuber (17)

Apollon Smyrnis (3-4-3): Davino Verhulst (13), Thomas Rogne (44), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Antonis Ntentakis (2), Raman Chibsah (19), Fatjon Andoni (64), Vasilios Vitlis (3), Sotiris Tsiloulis (23), Nikolay Signevich (20), Giorgos Pamlidis (7)

Athens
Athens
4-3-3
1
Panagiotis Tsintotas
19
Clement Michelin
5
Stratos Svarnas
24
Gerasimos Mitoglou
3
Milad Mohammadi
6
Damien Le Tallec
88
Darko Jevtic
4
Damian Szymanski
9
Levi Garcia
11 2
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
7
Giorgos Pamlidis
20
Nikolay Signevich
23
Sotiris Tsiloulis
3
Vasilios Vitlis
64
Fatjon Andoni
19
Raman Chibsah
2
Antonis Ntentakis
15
Nikola Jakimovski
31
Christos Lisgaras
44
Thomas Rogne
13
Davino Verhulst
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
3-4-3
Thay người
62’
Darko Jevtic
Nordin Amrabat
58’
Giorgos Pamlidis
Giannis Gianniotas
72’
Steven Zuber
Muamer Tankovic
58’
Nikolay Signevich
Nikolaos Ioannidis
72’
Sergio Ezequiel Araujo
Karim Ansarifard
58’
Raman Chibsah
Vykintas Slivka
73’
Levi Garcia
Yevhen Shakhov
72’
Sotiris Tsiloulis
Nicolas Martinez
81’
Damien Le Tallec
Ehsan Haji Safi
72’
Vasilios Vitlis
Giorgos Papageorghiou
Cầu thủ dự bị
Muamer Tankovic
Giannis Gianniotas
Georgios Moustakopoulos
Kostas Kotsaris
Georgios Kornezos
Nicolas Martinez
Ehsan Haji Safi
Giorgos Papageorghiou
Nordin Amrabat
Nikolaos Ioannidis
Lazaros Rota
Jordy Tutuarima
Yevhen Shakhov
Adil Rhaili
Karim Ansarifard
Vykintas Slivka
Vasilios Chatziemmanouil
Dimos Baxevanidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
07/11 - 2021
06/02 - 2022

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X