Thứ Hai, 07/04/2025
Sito
18
Raman Chibsah
48
Asier Benito (Kiến tạo: Leo Tilica)
58
Bandiougou Fadiga
65
Alaixys Romao
66
Juan Munafo
67
Jeronimo Barrales (Thay: Asier Benito)
70
Jeronimo Barrales
71
Christos Eleftheriadis (Thay: Emanuel Sakic)
76
Juan Dominguez (Thay: Matias Iglesias)
77
Georgios Mygas
80
Nikolaos Ioannidis (Thay: Aias Aosman)
81
Facundo Bertoglio (Thay: Sito)
85
Federico Alvarez (Thay: Francesc Regis)
85
Leo Tilica
90+5'

Thống kê trận đấu Asteras vs Ionikos

số liệu thống kê
Asteras
Asteras
Ionikos
Ionikos
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Asteras vs Ionikos

Asteras (4-4-2): Nikolaos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pepe Castano (19), Ervin Zukanovic (87), Christos Tasoulis (3), Francesc Regis (11), Juan Munafo (8), Walter Iglesias (17), Sito (40), Asier Benito (22), Leo Tilica (7)

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Hugo Sousa (3), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Raman Chibsah (5), Maximiliano Lovera (34), Aias Aosman (77), Seba (92), Vasilios Mantzis (99)

Asteras
Asteras
4-4-2
1
Nikolaos Papadopoulos
12
David Carmona
19
Pepe Castano
87
Ervin Zukanovic
3
Christos Tasoulis
11
Francesc Regis
8
Juan Munafo
17
Walter Iglesias
40
Sito
22
Asier Benito
7
Leo Tilica
99
Vasilios Mantzis
92
Seba
77
Aias Aosman
34
Maximiliano Lovera
5
Raman Chibsah
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
Thay người
70’
Asier Benito
Jeronimo Barrales
76’
Emanuel Sakic
Christos Eleftheriadis
77’
Matias Iglesias
Juan Dominguez
81’
Aias Aosman
Nikos Ioannidis
85’
Francesc Regis
Federico Alvarez
85’
Sito
Facundo Bertoglio
Cầu thủ dự bị
Antonis Tsiftsis
Georgios Servilakis
Pichu Atienza
Nikos Ioannidis
Federico Alvarez
Konstantinos Tsirigotis
Michael Gardawski
Christos Ioannidis
Caleb Stanko
Christos Eleftheriadis
Juan Dominguez
Armando Perlieshi
Adrien Riera
Vasilios Poghosyan
Facundo Bertoglio
Jeronimo Barrales

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
01/08 - 2021
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
21/11 - 2021
H1: 1-1
13/02 - 2022
H1: 1-0
14/11 - 2022
H1: 1-0
13/03 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585853T B T H B
3AthensAthens2816572653T T B H B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X