![]() Sito 18 | |
![]() Raman Chibsah 48 | |
![]() Asier Benito (Kiến tạo: Leo Tilica) 58 | |
![]() Bandiougou Fadiga 65 | |
![]() Alaixys Romao 66 | |
![]() Juan Munafo 67 | |
![]() Jeronimo Barrales (Thay: Asier Benito) 70 | |
![]() Jeronimo Barrales 71 | |
![]() Christos Eleftheriadis (Thay: Emanuel Sakic) 76 | |
![]() Juan Dominguez (Thay: Matias Iglesias) 77 | |
![]() Georgios Mygas 80 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Aias Aosman) 81 | |
![]() Facundo Bertoglio (Thay: Sito) 85 | |
![]() Federico Alvarez (Thay: Francesc Regis) 85 | |
![]() Leo Tilica 90+5' |
Thống kê trận đấu Asteras vs Ionikos
số liệu thống kê

Asteras

Ionikos
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asteras vs Ionikos
Asteras (4-4-2): Nikolaos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pepe Castano (19), Ervin Zukanovic (87), Christos Tasoulis (3), Francesc Regis (11), Juan Munafo (8), Walter Iglesias (17), Sito (40), Asier Benito (22), Leo Tilica (7)
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Hugo Sousa (3), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Raman Chibsah (5), Maximiliano Lovera (34), Aias Aosman (77), Seba (92), Vasilios Mantzis (99)

Asteras
4-4-2
1
Nikolaos Papadopoulos
12
David Carmona
19
Pepe Castano
87
Ervin Zukanovic
3
Christos Tasoulis
11
Francesc Regis
8
Juan Munafo
17
Walter Iglesias
40
Sito
22
Asier Benito
7
Leo Tilica
99
Vasilios Mantzis
92
Seba
77
Aias Aosman
34
Maximiliano Lovera
5
Raman Chibsah
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Asier Benito Jeronimo Barrales | 76’ | Emanuel Sakic Christos Eleftheriadis |
77’ | Matias Iglesias Juan Dominguez | 81’ | Aias Aosman Nikos Ioannidis |
85’ | Francesc Regis Federico Alvarez | ||
85’ | Sito Facundo Bertoglio |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonis Tsiftsis | Georgios Servilakis | ||
Pichu Atienza | Nikos Ioannidis | ||
Federico Alvarez | Konstantinos Tsirigotis | ||
Michael Gardawski | Christos Ioannidis | ||
Caleb Stanko | Christos Eleftheriadis | ||
Juan Dominguez | Armando Perlieshi | ||
Adrien Riera | Vasilios Poghosyan | ||
Facundo Bertoglio | |||
Jeronimo Barrales |
Nhận định Asteras vs Ionikos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 8 | 53 | T B T H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 26 | 53 | T T B H B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại