![]() Kevin Soni (Kiến tạo: Federico Alvarez) 7 | |
![]() Adrian Riera (Kiến tạo: David Carmona) 20 | |
![]() Patrick Salomon 40 | |
![]() Kevin Soni (Kiến tạo: Jose Luis Valiente) 41 | |
![]() Juan Muniz (Kiến tạo: Efthimios Koulouris) 45+3' | |
![]() Juan Muniz 47 | |
![]() Lucas Galvao 54 | |
![]() Charilaos Charisis 62 | |
![]() Francesc Regis (Kiến tạo: Kevin Soni) 65 | |
![]() Francesc Regis (Kiến tạo: Kevin Soni) 67 | |
![]() Lucas Galvao 80 | |
![]() Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Juan Muniz) 84 | |
![]() Adrian Riera (Kiến tạo: Jose Luis Valiente) 90+2' |
Thống kê trận đấu Asteras vs Atromitos
số liệu thống kê

Asteras

Atromitos
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asteras vs Atromitos
Asteras (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Giorgios Kanellopoulos (24), Jose Luis Valiente (6), Leo Tilica (7), Kevin Soni (27), Sito (40), Asier Benito (22)
Atromitos (5-3-2): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Stefanos Stroungis (29), Kyriakos Papadopoulos (44), Lucas Galvao (3), Dani Castellano (33), Stavros Vasilantonopoulos (2), Patrick Salomon (21), Charilaos Charisis (8), Efthimios Koulouris (20), Juan Muniz (14)

Asteras
4-2-3-1
99
Antonis Tsiftsis
12
David Carmona
18
Pichu Atienza
19
Pepe Castano
29
Federico Alvarez
24
Giorgios Kanellopoulos
6
Jose Luis Valiente
7
Leo Tilica
27 2
Kevin Soni
40
Sito
22
Asier Benito
14
Juan Muniz
20
Efthimios Koulouris
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
2
Stavros Vasilantonopoulos
33
Dani Castellano
3
Lucas Galvao
44
Kyriakos Papadopoulos
29
Stefanos Stroungis
19
Kyriakos Kivrakidis
92
Andreas Gianniotis

Atromitos
5-3-2
Thay người | |||
12’ | Sito Adrian Riera | 46’ | Dani Castellano Djordje Denic |
46’ | Pepe Castano Giannis Christopoulos | 68’ | Patrick Salomon Spyros Natsos |
61’ | Giorgios Kanellopoulos Juan Munafo | 69’ | Stavros Vasilantonopoulos Srdjan Spiridonovic |
61’ | Asier Benito Francesc Regis | 84’ | Juan Muniz Nicolaos Athanasiou |
79’ | Kevin Soni Sudais Ali Baba |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Munafo | Kenan Piric | ||
Sudais Ali Baba | Theofanis Mavromatis | ||
Giannis Christopoulos | Marios Tzavidas | ||
Ruben Garcia | Spyros Natsos | ||
Francesc Regis | Nicolaos Athanasiou | ||
Adrian Riera | Matias Pisano | ||
Christos Tasoulis | Dimitrios Chatziisaias | ||
Matias Iglesias | Srdjan Spiridonovic | ||
Nikos Papadopoulos | Djordje Denic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Atromitos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại