Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Asteras vs Atromitos hôm nay 27-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 27/11

Kết thúc

Asteras

Asteras

6 : 2

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 3-1
T7, 22:15 27/11/2021
Vòng 11 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Soni (Kiến tạo: Federico Alvarez)
7
Adrian Riera (Kiến tạo: David Carmona)
20
Patrick Salomon
40
Kevin Soni (Kiến tạo: Jose Luis Valiente)
41
Juan Muniz (Kiến tạo: Efthimios Koulouris)
45+3'
Juan Muniz
47
Lucas Galvao
54
Charilaos Charisis
62
Francesc Regis (Kiến tạo: Kevin Soni)
65
Francesc Regis (Kiến tạo: Kevin Soni)
67
Lucas Galvao
80
Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Juan Muniz)
84
Adrian Riera (Kiến tạo: Jose Luis Valiente)
90+2'

Thống kê trận đấu Asteras vs Atromitos

số liệu thống kê
Asteras
Asteras
Atromitos
Atromitos
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Asteras vs Atromitos

Asteras (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Giorgios Kanellopoulos (24), Jose Luis Valiente (6), Leo Tilica (7), Kevin Soni (27), Sito (40), Asier Benito (22)

Atromitos (5-3-2): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Stefanos Stroungis (29), Kyriakos Papadopoulos (44), Lucas Galvao (3), Dani Castellano (33), Stavros Vasilantonopoulos (2), Patrick Salomon (21), Charilaos Charisis (8), Efthimios Koulouris (20), Juan Muniz (14)

Asteras
Asteras
4-2-3-1
99
Antonis Tsiftsis
12
David Carmona
18
Pichu Atienza
19
Pepe Castano
29
Federico Alvarez
24
Giorgios Kanellopoulos
6
Jose Luis Valiente
7
Leo Tilica
27 2
Kevin Soni
40
Sito
22
Asier Benito
14
Juan Muniz
20
Efthimios Koulouris
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
2
Stavros Vasilantonopoulos
33
Dani Castellano
3
Lucas Galvao
44
Kyriakos Papadopoulos
29
Stefanos Stroungis
19
Kyriakos Kivrakidis
92
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
5-3-2
Thay người
12’
Sito
Adrian Riera
46’
Dani Castellano
Djordje Denic
46’
Pepe Castano
Giannis Christopoulos
68’
Patrick Salomon
Spyros Natsos
61’
Giorgios Kanellopoulos
Juan Munafo
69’
Stavros Vasilantonopoulos
Srdjan Spiridonovic
61’
Asier Benito
Francesc Regis
84’
Juan Muniz
Nicolaos Athanasiou
79’
Kevin Soni
Sudais Ali Baba
Cầu thủ dự bị
Juan Munafo
Kenan Piric
Sudais Ali Baba
Theofanis Mavromatis
Giannis Christopoulos
Marios Tzavidas
Ruben Garcia
Spyros Natsos
Francesc Regis
Nicolaos Athanasiou
Adrian Riera
Matias Pisano
Christos Tasoulis
Dimitrios Chatziisaias
Matias Iglesias
Srdjan Spiridonovic
Nikos Papadopoulos
Djordje Denic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
27/11 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-3
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
05/03 - 2023
02/10 - 2023
28/01 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X