Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Asteras Tripolis vs PAOK FC hôm nay 25-11-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 25/11

Kết thúc

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

1 : 2
Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 25/11/2024
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Kolokotronis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrija Zivkovic
31
Simon Deli
40
Miki Munoz
49
Federico Macheda (Kiến tạo: Evgeniy Yablonski)
50
Kiril Despodov (Thay: Thomas Murg)
64
Fedor Chalov (Thay: Tarik Tissoudali)
64
Kiril Despodov
68
Darnel Eric Bile (Thay: Nikolaos Kaltsas)
73
Sean Goss (Thay: Francesc Regis)
73
Abdul Rahman Baba (Thay: Juan Sastre)
75
Abdul Rahman Baba (Kiến tạo: Fedor Chalov)
85
Julian Palacios (Thay: Evgeniy Yablonski)
89
Panagiotis Tzimas (Thay: Miki Munoz)
89
Konstantinos Thimianis (Thay: Giannis Konstantelias)
90

Thống kê trận đấu Asteras Tripolis vs PAOK FC

số liệu thống kê
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
PAOK FC
PAOK FC
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 16
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Asteras Tripolis vs PAOK FC

Asteras Tripolis (4-4-2): Panagiotis Tsintotas (16), Nikolai Alho (17), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Simon Deli (15), Diamantis Chouchoumis (3), Miki Munoz (22), Evgeni Yablonski (5), Nikolaos Kaltsas (20), Crespi (11), Julian Bartolo (7), Kiko (41)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Jonny (19), Magomed Ozdoev (27), Mady Camara (2), Andrija Živković (14), Thomas Murg (10), Giannis Konstantelias (7), Tarik Tissoudali (34)

Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
4-4-2
16
Panagiotis Tsintotas
17
Nikolai Alho
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
15
Simon Deli
3
Diamantis Chouchoumis
22
Miki Munoz
5
Evgeni Yablonski
20
Nikolaos Kaltsas
11
Crespi
7
Julian Bartolo
41
Kiko
34
Tarik Tissoudali
7
Giannis Konstantelias
10
Thomas Murg
14
Andrija Živković
2
Mady Camara
27
Magomed Ozdoev
19
Jonny
5
Giannis Michailidis
16
Tomasz Kedziora
23
Joan Sastre
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
73’
Francesc Regis
Sean Goss
64’
Thomas Murg
Kiril Despodov
73’
Nikolaos Kaltsas
Darnel Eric Bile
64’
Tarik Tissoudali
Fedor Chalov
89’
Evgeniy Yablonski
Julian Palacios
75’
Juan Sastre
Rahman Baba
89’
Miki Munoz
Panagiotis Tzimas
90’
Giannis Konstantelias
Konstantinos Thymianis
Cầu thủ dự bị
Ruben Garcia
Jiri Pavlenka
Julian Palacios
Vieirinha
Ajdin Redzic
Dejan Lovren
Panagiotis Tzimas
Rahman Baba
Sean Goss
Konstantinos Thymianis
Darnel Eric Bile
Shola Shoretire
Federico Alvarez
Kiril Despodov
Pepe Castano
Fedor Chalov
Nikolaos Papadopoulos
Brandon Thomas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/09 - 2021
H1: 0-1
20/12 - 2021
H1: 1-1
23/10 - 2022
H1: 0-1
13/02 - 2023
H1: 0-1
21/08 - 2023
H1: 1-0
17/12 - 2023
H1: 0-1
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Asteras Tripolis

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X