![]() (Pen) Andres Renteria 11 | |
![]() Diego Martinez (Thay: Andres Cabezas) 46 | |
![]() Hassan Vergara (Thay: Facundo Bone) 46 | |
![]() Leiner Escalante 55 | |
![]() Daniel Padilla (Thay: Maicol Balanta) 74 | |
![]() Duvan Rodriguez (Thay: Andres Arroyo) 74 | |
![]() Juan Roa (Thay: Cesar Arias) 75 | |
![]() Matheo Castano (Thay: Facundo Ospitaleche) 75 | |
![]() Jarlin Quintero (Thay: Andres Renteria) 81 | |
![]() Victor Arboleda (Thay: Camilo Ayala) 84 | |
![]() Juan Giraldo (Thay: Jhonier Viveros) 90 | |
![]() Kevin Padilla (Thay: Cesar Carrillo) 90 |
Thống kê trận đấu Asociación Deportivo Pasto vs Jaguares de Córdoba Fútbol Club
số liệu thống kê

Asociación Deportivo Pasto

Jaguares de Córdoba Fútbol Club
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Asociación Deportivo Pasto vs Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Asociación Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại