![]() Leonel Galeano 45+1' | |
![]() Paolo Reyna 56 | |
![]() Gonzalo Rizzo 57 | |
![]() Luis Iberico 68 | |
![]() Walter Tandazo (Thay: Tomas Martinez) 68 | |
![]() Jhamir D'Arrigo (Thay: Luis Iberico) 68 | |
![]() Victor Cedron (Thay: William Mimbela) 69 | |
![]() Piero Luis Ratto (Thay: Janio Posito) 69 | |
![]() Horacio Orzan 75 | |
![]() Pablo Magnin (Thay: Bernardo Cuesta) 78 | |
![]() Kenji Cabrera (Thay: Cristian Bordacahar) 78 | |
![]() Jean Archimbaud (Thay: Alexis Arias) 90 | |
![]() Victor Perlaza 90+4' |
Thống kê trận đấu Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar
số liệu thống kê

Asociacion Deportiva Tarma

FBC Melgar
40 Kiểm soát bóng 60
7 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar
Thay người | |||
69’ | William Mimbela Victor Andres Cedron Zurita | 68’ | Luis Iberico Jhamir D'Arrigo |
69’ | Janio Posito Piero Luis Ratto Caballero | 68’ | Tomas Martinez Walter Angello Tandazo Silva |
78’ | Cristian Bordacahar Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | ||
78’ | Bernardo Cuesta Pablo Daniel Magnin | ||
90’ | Alexis Arias Jean Pierre Archimbaud |
Cầu thủ dự bị | |||
Hernan Rengifo Trigoso | Jhamir D'Arrigo | ||
Victor Andres Cedron Zurita | Sebastian Jose Cavero Nakahoro | ||
Piero Luis Ratto Caballero | Jean Pierre Archimbaud | ||
Gu Rum Choi Guevara | Jorge Cabezudo | ||
Christian Martin Velarde Arrunategui | Walter Angello Tandazo Silva | ||
Kevin Manuel Moreno Alzamora | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | ||
Daniel Fabio Morales Quispe | Leonardo William Mifflin Cabezudo | ||
Pedro Anthony Diaz Mendoza | Matias Fernando Lazo Zapata | ||
Jose Luis Cazares Quinonez | Pablo Daniel Magnin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Asociacion Deportiva Tarma
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FBC Melgar
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T |
2 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 15 | T T T T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T T T B |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B T H |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B T H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại