![]() Christoph Urdl 20 | |
![]() Philipp Zuna 28 | |
![]() Andree Neumayer 34 | |
![]() Philipp Seidl (Thay: Elias Jandrisevits) 37 | |
![]() Claudy M'Buyi 46 | |
![]() Claudy M'Buyi (Thay: Gerhard Dombaxi) 46 | |
![]() Sondre Skogen (Thay: Stefan Thesker) 50 | |
![]() Sondre Skogen 55 | |
![]() Nino Pungarsek (Thay: Philipp Scheucher) 62 | |
![]() Elijah Just (Thay: Marcel Ritzmaier) 63 | |
![]() Elijah Just (Thay: Marcel Ritzmaier) 65 | |
![]() Florian Schogl 66 | |
![]() Marc Stendera 69 | |
![]() Fabian Ehmann (Thay: Jakob Jantscher) 69 | |
![]() Kevin-Prince Milla (Thay: Philipp Zuna) 69 | |
![]() Malcolm Stolt (Kiến tạo: Claudy M'Buyi) 72 | |
![]() Dominik Kirnbauer 77 | |
![]() Winfred Amoah (Thay: Ramiz Harakate) 84 | |
![]() Gabriel Kirejczyk (Thay: Malcolm Stolt) 84 | |
![]() Winfred Amoah (Thay: Ramiz Harakate) 86 | |
![]() Gabriel Kirejczyk 90+1' |
Thống kê trận đấu ASK Voitsberg vs SKN St. Poelten
số liệu thống kê
ASK Voitsberg

SKN St. Poelten
42 Kiểm soát bóng 58
0 Phạm lỗi 0
42 Ném biên 23
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 13
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát ASK Voitsberg vs SKN St. Poelten
ASK Voitsberg (4-3-3): Florian Schogl (31), Elias Jandrisevits (21), Philipp Scheucher (12), Philipp Zuna (10), Daniel Saurer (6), Julian Halwachs (25), Dominik Kirnbauer (24), Martin Salentinig (22), Jakob Jantscher (89), Christoph Urdl (33), Christoph Strommer (27)
SKN St. Poelten (4-3-3): Tom Hülsmann (1), Stefan Thesker (2), Sebastian Bauer (4), Wilguens Paugain (12), Dirk Carlson (23), Andree Neumayer (6), Marcel Ritzmaier (10), Marc Stendera (11), Gerhard Dombaxi (70), Ramiz Harakate (17), Malcolm Stolt (21)
ASK Voitsberg
4-3-3
31
Florian Schogl
21
Elias Jandrisevits
12
Philipp Scheucher
10
Philipp Zuna
6
Daniel Saurer
25
Julian Halwachs
24
Dominik Kirnbauer
22
Martin Salentinig
89
Jakob Jantscher
33
Christoph Urdl
27
Christoph Strommer
21
Malcolm Stolt
17
Ramiz Harakate
70
Gerhard Dombaxi
11
Marc Stendera
10
Marcel Ritzmaier
6
Andree Neumayer
23
Dirk Carlson
12
Wilguens Paugain
4
Sebastian Bauer
2
Stefan Thesker
1
Tom Hülsmann

SKN St. Poelten
4-3-3
Thay người | |||
37’ | Elias Jandrisevits Philipp Seidl | 46’ | Gerhard Dombaxi Claudy Mbuyi |
62’ | Philipp Scheucher Nino Pungarsek | 50’ | Stefan Thesker Sondre Skogen |
69’ | Jakob Jantscher Fabian Ehmann | 63’ | Marcel Ritzmaier Elijah Just |
69’ | Philipp Zuna Kevin Prince Milla | 84’ | Ramiz Harakate Winfred Amoah |
84’ | Malcolm Stolt Gabriel Kirejczyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Ehmann | Marcel Kurz | ||
Nino Pungarsek | Winfred Amoah | ||
Kevin Prince Milla | Sondre Skogen | ||
Martin Krienzer | Gabriel Kirejczyk | ||
Lukas Sidar | Elijah Just | ||
Philipp Seidl | Claudy Mbuyi | ||
Elias Neubauer | Dario Naamo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây ASK Voitsberg
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại