Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Daniel Bessa của Verona tiếp Edoardo Bove
![]() Antonin Barak 5 | |
![]() Nicolo Casale 16 | |
![]() Adrien Tameze (Kiến tạo: Gianluca Caprari) 20 | |
![]() Lorenzo Pellegrini 38 | |
![]() Sergio Oliveira 39 | |
![]() Jordan Veretout (Thay: Sergio Oliveira) 46 | |
![]() Nicola Zalewski (Thay: Matias Vina) 46 | |
![]() Fabio Depaoli (Thay: Nicolo Casale) 56 | |
![]() Cristian Volpato (Thay: Felix Afena-Gyan) 62 | |
![]() Daniel Bessa (Thay: Gianluca Caprari) 64 | |
![]() Kevin Lasagna (Thay: Giovanni Simeone) 64 | |
![]() Cristian Volpato 65 | |
![]() Rick Karsdorp 69 | |
![]() Panagiotis Retsos (Thay: Adrien Tameze) 78 | |
![]() Bosko Sutalo (Thay: Federico Ceccherini) 78 | |
![]() Edoardo Bove (Thay: Ainsley Maitland-Niles) 79 | |
![]() Edoardo Bove 84 | |
![]() Koray Gunter 89 |
Thống kê trận đấu AS Roma vs Hellas Verona


Diễn biến AS Roma vs Hellas Verona
Tỷ lệ cầm bóng: Roma: 58%, Verona: 42%.
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tỷ lệ cầm bóng: Roma: 57%, Verona: 43%.
Quả phát bóng lên cho Verona.
Jordan Veretout của Roma thực hiện quả tạt bóng, nhưng nó đã đi ra ngoài.
Marco Davide Faraoni giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Nicola Zalewski thực hiện một quả tạt ...
Bosko Sutalo giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Cristian Volpato thực hiện một quả tạt ...
Roma thực hiện quả ném biên bên phải phần sân của đối phương
Rick Karsdorp của Roma cố gắng truy cản đồng đội trong khu vực cấm nhưng đường chuyền của anh ta đã bị chặn lại bời thủ môn đối phương.
Roma đang kiểm soát bóng.
Cristian Volpato trở lại sân.
Roma thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của mình
Marash Kumbulla bị phạt vì đẩy Ivan Ilic.
Marash Kumbulla bị phạt vì đẩy Daniel Bessa.
Jordan Veretout băng xuống từ quả đá phạt trực tiếp.
Cristian Volpato của Roma phải rời sân vì chảy máu mũi.
Koray Guenter bị phạt vì đẩy Cristian Volpato.
Trò chơi được khởi động lại.
Nhận định AS Roma vs Hellas Verona
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AS Roma
Thành tích gần đây Hellas Verona
Bảng xếp hạng Serie A
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 8 | 3 | 39 | 68 | H T T T H |
2 | ![]() | 30 | 19 | 7 | 4 | 23 | 64 | B H T H T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 7 | 6 | 34 | 58 | T H T B B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 16 | 56 | T T T T T |
5 | ![]() | 30 | 14 | 13 | 3 | 18 | 55 | T T B B T |
6 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 15 | 52 | T T T T T |
7 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 9 | 52 | H T H B H |
8 | ![]() | 31 | 15 | 7 | 9 | 17 | 52 | T B T T H |
9 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 10 | 48 | B T T B H |
10 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | -6 | 40 | T H B B B |
11 | ![]() | 30 | 9 | 12 | 9 | 0 | 39 | T T H T H |
12 | ![]() | 31 | 9 | 11 | 11 | -9 | 38 | H H T B T |
13 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -9 | 33 | B H B H T |
14 | ![]() | 30 | 9 | 3 | 18 | -29 | 30 | T B B T H |
15 | ![]() | 30 | 7 | 8 | 15 | -13 | 29 | B B H B T |
16 | ![]() | 31 | 5 | 12 | 14 | -14 | 27 | B H H H H |
17 | ![]() | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B B B B B |
18 | ![]() | 30 | 4 | 11 | 15 | -23 | 23 | B H B B H |
19 | ![]() | 30 | 3 | 11 | 16 | -20 | 20 | H H H H B |
20 | ![]() | 31 | 2 | 9 | 20 | -30 | 15 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại