Thứ Sáu, 04/04/2025
Emile Smith-Rowe (Kiến tạo: Bukayo Saka)
12
Pierre-Emerick Aubameyang (Kiến tạo: Emile Smith-Rowe)
27
Bukayo Saka
34
Oliver Skipp
67
Heung-Min Son (Kiến tạo: Sergio Reguilon)
79
Martin Oedegaard
88
Albert Sambi Lokonga
90

Thống kê trận đấu Arsenal vs Tottenham

số liệu thống kê
Arsenal
Arsenal
Tottenham
Tottenham
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 26
2 Việt vị 4
15 Chuyền dài 22
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 26
2 Việt vị 4
15 Chuyền dài 22
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
08/11 - 2015
05/03 - 2016
06/11 - 2016
18/11 - 2017
10/02 - 2018
02/12 - 2018
02/03 - 2019
01/09 - 2019
12/07 - 2020
06/12 - 2020
14/03 - 2021
Giao hữu
08/08 - 2021
Premier League
26/09 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022
15/01 - 2023
24/09 - 2023
28/04 - 2024
15/09 - 2024
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Arsenal

Premier League
02/04 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 1-0
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
Premier League
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
Premier League
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Carabao Cup
06/02 - 2025
Premier League
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Tottenham

Premier League
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
Premier League
09/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
Premier League
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp FA
10/02 - 2025
Carabao Cup
07/02 - 2025
Premier League
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal30171033061B H H T T
3Nottingham ForestNottingham Forest3017671557B H T T T
4Man CityMan City3015691751B T B H T
5NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
6ChelseaChelsea2914781649B B T T B
7Aston VillaAston Villa301398-148H T B T T
8BrightonBrighton3012117347T T T H B
9FulhamFulham301299445B T B T B
10BournemouthBournemouth30128101144B B H B B
11BrentfordBrentford3012513441T H B T B
12Crystal PalaceCrystal Palace2910109340B T T T H
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14TottenhamTottenham29104151234T T B H B
15EvertonEverton3071310-534H H H H B
16West HamWest Ham309714-1734T T B H B
17WolvesWolves308517-1729T B H T T
18Ipswich TownIpswich Town304818-3320B B B B T
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X