![]() Allano 44 | |
![]() Andre 45+1' | |
![]() Andre 54 | |
![]() Leandro Silva 59 | |
![]() Antony (Thay: Arsenio) 64 | |
![]() Hidemasa Morita (Thay: Anderson Carvalho) 66 | |
![]() Kyosuke Tagawa 72 | |
![]() Rui Costa (Thay: Lincoln) 73 | |
![]() Mohammad Mohebi (Thay: Kyosuke Tagawa) 73 | |
![]() Alan Ruiz (Thay: Leandro Silva) 75 | |
![]() Paulo Henrique 81 | |
![]() Bruno Marques (Thay: Andre Bukia) 82 | |
![]() Oday Dabbagh (Thay: Pite) 82 | |
![]() Alan Ruiz 83 | |
![]() Cristian Gonzalez (Thay: Pierre Sagna) 85 | |
![]() Mansur (Thay: Allano) 85 | |
![]() Cristian Gonzalez 90 | |
![]() Ricardinho 90+2' |
Thống kê trận đấu Arouca vs Santa Clara
số liệu thống kê

Arouca

Santa Clara
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arouca vs Santa Clara
Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Thales (72), Joao Basso (13), Nino Galovic (44), Quaresma (6), Pite (14), Leandro Silva (21), David Simao (5), Andre Bukia (10), Andre (7), Arsenio (8)
Santa Clara (4-2-3-1): Marco Rocha (99), Pierre Sagna (95), Mikel Villanueva (3), Kennedy Boateng (4), Paulo Henrique (16), Nene (21), Anderson Carvalho (8), Ricardinho (98), Lincoln (10), Allano (7), Kyosuke Tagawa (27)

Arouca
4-3-3
1
Victor Braga
72
Thales
13
Joao Basso
44
Nino Galovic
6
Quaresma
14
Pite
21
Leandro Silva
5
David Simao
10
Andre Bukia
7
Andre
8
Arsenio
27
Kyosuke Tagawa
7
Allano
10
Lincoln
98
Ricardinho
8
Anderson Carvalho
21
Nene
16
Paulo Henrique
4
Kennedy Boateng
3
Mikel Villanueva
95
Pierre Sagna
99
Marco Rocha

Santa Clara
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Arsenio Antony | 66’ | Anderson Carvalho Hidemasa Morita |
75’ | Leandro Silva Alan Ruiz | 73’ | Kyosuke Tagawa Mohammad Mohebi |
82’ | Pite Oday Dabbagh | 73’ | Lincoln Rui Costa |
82’ | Andre Bukia Bruno Marques | 85’ | Allano Mansur |
85’ | Pierre Sagna Cristian Gonzalez |
Cầu thủ dự bị | |||
Emilijus Zubas | Ricardo Fernandes | ||
Oday Dabbagh | Joao Afonso | ||
Alan Ruiz | Mansur | ||
Antony | Ruben Oliveira | ||
Tiago Esgaio | Cristian Gonzalez | ||
Abdoulaye Ba | Luis Gomez | ||
Marco Soares | Hidemasa Morita | ||
Tiago Araujo | Mohammad Mohebi | ||
Bruno Marques | Rui Costa |
Nhận định Arouca vs Santa Clara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại