![]() Victor Bobsin 9 | |
![]() Costinha 30 | |
![]() Ismaila Soro 40 | |
![]() Adriano (Thay: Costinha) 46 | |
![]() Alan Ruiz 49 | |
![]() Oriol Busquets (Thay: Ismaila Soro) 52 | |
![]() Rildo (Thay: Victor Bobsin) 57 | |
![]() Benji Michel (Thay: Oday Dabbagh) 64 | |
![]() Xavi Quintilla (Thay: Allano) 84 | |
![]() Filip Stevanovic (Thay: Paulo Henrique) 84 | |
![]() Filip Stevanovic (Thay: Allano) 84 | |
![]() Xavi Quintilla (Thay: Paulo Henrique) 84 | |
![]() Ignacio De Arruabarrena 85 | |
![]() Kento Misao 87 | |
![]() Kyosuke Tagawa 88 | |
![]() Kyosuke Tagawa (Thay: Italo) 88 | |
![]() Arsenio (Thay: Antony) 90 | |
![]() Jerome Opoku 90+5' | |
![]() Xavi Quintilla 90+5' |
Thống kê trận đấu Arouca vs Santa Clara
số liệu thống kê

Arouca

Santa Clara
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 17
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arouca vs Santa Clara
Arouca (4-3-3): Ignacio De Arruabarrena Fernandez (12), Bogdan Milovanov (21), Joao Basso (13), Nino Galovic (44), Quaresma (6), Alan Ruiz (10), Ismaila Soro (23), David Martins Simao (5), Morlaye Sylla (2), Oday Dabbagh (15), Antony (11)
Santa Clara (4-3-3): Gabriel Batista (12), Diogo Calila (13), Kennedy Boateng (4), Italo Fernando Assis Goncalves (44), Paulo Henrique (16), Victor Bobsin (80), Costinha (11), Kento Misao (40), Allano (7), Walter Gonzalez (24), Gabriel Silva (49)

Arouca
4-3-3
12
Ignacio De Arruabarrena Fernandez
21
Bogdan Milovanov
13
Joao Basso
44
Nino Galovic
6
Quaresma
10
Alan Ruiz
23
Ismaila Soro
5
David Martins Simao
2
Morlaye Sylla
15
Oday Dabbagh
11
Antony
49
Gabriel Silva
24
Walter Gonzalez
7
Allano
40
Kento Misao
11
Costinha
80
Victor Bobsin
16
Paulo Henrique
44
Italo Fernando Assis Goncalves
4
Kennedy Boateng
13
Diogo Calila
12
Gabriel Batista

Santa Clara
4-3-3
Thay người | |||
52’ | Ismaila Soro Oriol Busquets | 46’ | Costinha Adriano Firmino Dos Santos Da Silva |
64’ | Oday Dabbagh Benji Michel | 57’ | Victor Bobsin Rildo |
90’ | Antony Arsenio | 84’ | Allano Filip Stevanovic |
84’ | Paulo Henrique Xavi Quintilla | ||
88’ | Italo Kyosuke Tagawa |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Moreira | Nanu | ||
Benji Michel | Filip Stevanovic | ||
Yaw Moses | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | ||
Oriol Busquets | Kyosuke Tagawa | ||
Bruno Marques | Jordao | ||
Arsenio | Xavi Quintilla | ||
Yusuf Lawal | Ygor | ||
Jerome Opoku | Marcos Guillermo Diaz | ||
Thiago da Silva | Rildo |
Nhận định Arouca vs Santa Clara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại