![]() Quaresma 22 | |
![]() Willyan 37 | |
![]() Abdoulaye Ba (Thay: Nino Galovic) 46 | |
![]() David Simao (Kiến tạo: Alan Ruiz) 50 | |
![]() Fahd Moufi 58 | |
![]() Ricardo Matos (Thay: Henrique Jocu) 60 | |
![]() Tiago Esgaio (Thay: Quaresma) 68 | |
![]() Antony (Thay: Arsenio) 79 | |
![]() Pite (Thay: Alan Ruiz) 79 | |
![]() Pedro Sa (Thay: Fahd Moufi) 80 | |
![]() Julien Da Costa (Thay: Luquinha) 80 | |
![]() Sana Gomes (Thay: Filipe Relvas) 85 | |
![]() Wilinton Aponza (Thay: Fabricio) 85 | |
![]() Oday Dabbagh (Thay: Andre Bukia) 88 |
Thống kê trận đấu Arouca vs Portimonense
số liệu thống kê

Arouca

Portimonense
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arouca vs Portimonense
Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Thales (72), Joao Basso (13), Nino Galovic (44), Quaresma (6), David Simao (5), Leandro Silva (21), Alan Ruiz (22), Andre Bukia (10), Andre (7), Arsenio (8)
Portimonense (4-2-3-1): Payam Niazmand (12), Fahd Moufi (18), Willyan (4), Pedro Henrique (44), Filipe Relvas (22), Henrique Jocu (6), Carlinhos (76), Ivan Angulo (70), Luquinha (20), Welinton Junior (93), Fabricio (9)

Arouca
4-3-3
1
Victor Braga
72
Thales
13
Joao Basso
44
Nino Galovic
6
Quaresma
5
David Simao
21
Leandro Silva
22
Alan Ruiz
10
Andre Bukia
7
Andre
8
Arsenio
9
Fabricio
93
Welinton Junior
20
Luquinha
70
Ivan Angulo
76
Carlinhos
6
Henrique Jocu
22
Filipe Relvas
44
Pedro Henrique
4
Willyan
18
Fahd Moufi
12
Payam Niazmand

Portimonense
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Nino Galovic Abdoulaye Ba | 60’ | Henrique Jocu Ricardo Matos |
68’ | Quaresma Tiago Esgaio | 80’ | Fahd Moufi Pedro Sa |
79’ | Alan Ruiz Pite | 80’ | Luquinha Julien Da Costa |
79’ | Arsenio Antony | 85’ | Filipe Relvas Sana Gomes |
88’ | Andre Bukia Oday Dabbagh | 85’ | Fabricio Wilinton Aponza |
Cầu thủ dự bị | |||
Oday Dabbagh | Kosuke Nakamura | ||
Pite | Ewerton | ||
Emilijus Zubas | Anderson Oliveira | ||
Antony | Ricardo Matos | ||
Tiago Esgaio | Pedro Sa | ||
Abdoulaye Ba | Sana Gomes | ||
Marco Soares | Julien Da Costa | ||
Tiago Araujo | Wilinton Aponza | ||
Bruno Marques | Bruno Reis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại