![]() (Pen) Darwin Nunez 32 | |
![]() (Pen) Joao Basso 41 | |
![]() Alex Grimaldo 43 | |
![]() Everton(Thay: Roman Yaremchuk) 46 | |
![]() Adilio 46 | |
![]() Antony(Thay: Adilio) 51 | |
![]() Pedro Moreira(Thay: Leandro Silva) 51 | |
![]() Pedro Moreira 56 | |
![]() Eugeni Valderrama(Thay: David Simao) 65 | |
![]() Diogo Goncalves(Thay: Rafa Silva) 69 | |
![]() Goncalo Ramos(Thay: Darwin Nunez) 75 | |
![]() Adel Taarabt(Thay: Paulo Bernardo) 75 | |
![]() Pite(Thay: Arsenio) 87 | |
![]() Quaresma 90+1' | |
![]() Goncalo Ramos (Kiến tạo: Alex Grimaldo) 90+2' | |
![]() Abdoulaye Ba 90+3' | |
![]() Eboue Kouassi 90+5' |
Thống kê trận đấu Arouca vs Benfica
số liệu thống kê

Arouca

Benfica
44 Kiểm soát bóng 56
20 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 24
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arouca vs Benfica
Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Thales (72), Joao Basso (13), Abdoulaye Ba (53), Quaresma (6), Leandro Silva (21), Eboue Kouassi (18), David Simao (5), Adilio (11), Andre Bukia (10), Arsenio (8)
Benfica (4-3-3): Odisseas Vlachodimos (99), Valentino Lazaro (22), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Paulo Bernardo (55), Julian Weigl (28), Joao Mario (20), Rafa Silva (27), Roman Yaremchuk (15), Darwin Nunez (9)

Arouca
4-3-3
1
Victor Braga
72
Thales
13
Joao Basso
53
Abdoulaye Ba
6
Quaresma
21
Leandro Silva
18
Eboue Kouassi
5
David Simao
11
Adilio
10
Andre Bukia
8
Arsenio
9
Darwin Nunez
15
Roman Yaremchuk
27
Rafa Silva
20
Joao Mario
28
Julian Weigl
55
Paulo Bernardo
3
Alex Grimaldo
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
22
Valentino Lazaro
99
Odisseas Vlachodimos

Benfica
4-3-3
Thay người | |||
51’ | Leandro Silva Pedro Moreira | 46’ | Roman Yaremchuk Everton |
51’ | Adilio Antony | 69’ | Rafa Silva Diogo Goncalves |
65’ | David Simao Eugeni Valderrama | 75’ | Darwin Nunez Goncalo Ramos |
87’ | Arsenio Pite | 75’ | Paulo Bernardo Adel Taarabt |
Cầu thủ dự bị | |||
Eugeni Valderrama | Morato | ||
Pedro Moreira | Helton Leite | ||
Or Dasa | Goncalo Ramos | ||
Pite | Adel Taarabt | ||
Antony | Andre Almeida | ||
Tiago Esgaio | Pizzi | ||
Omri Altman | Diogo Goncalves | ||
Brunao | Everton | ||
Emilijus Zubas | Gilberto Junior |
Nhận định Arouca vs Benfica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại