Chủ Nhật, 06/04/2025
Jerson Cabral
25
(Pen) Aboubakar Kamara
49
Daniel Mancini
52
Lumor Agbenyenu
76

Thống kê trận đấu Aris vs Ionikos

số liệu thống kê
Aris
Aris
Ionikos
Ionikos
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris vs Ionikos

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Emanuel Sakic (66), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Lumor Agbenyenu (3), Lucas Sasha (88), Javier Matilla (26), Juan Iturbe (15), Badou Ndiaye (17), Daniel Mancini (7), Aboubakar Kamara (47)

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Jerson Cabral (11), Jose Canas (87), Dalcio Gomes (10), Giorgos Valerianos (15), Reinaldo Lenis (92), Georgios Manalis (9)

Aris
Aris
4-2-3-1
23
Julian
66
Emanuel Sakic
4
Fabiano Leismann
14
Jakub Brabec
3
Lumor Agbenyenu
88
Lucas Sasha
26
Javier Matilla
15
Juan Iturbe
17
Badou Ndiaye
7
Daniel Mancini
47
Aboubakar Kamara
9
Georgios Manalis
92
Reinaldo Lenis
15
Giorgos Valerianos
10
Dalcio Gomes
87
Jose Canas
11
Jerson Cabral
22
Georgios Mygas
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
3-5-2
Thay người
65’
Juan Iturbe
Bruno Gama
46’
Alaixys Romao
Giannis Kiakos
78’
Javier Matilla
Dimitrios Manos
89’
Jose Canas
Leftheris Matsoukas
79’
Lumor Agbenyenu
Cristian Ganea
89’
Georgios Mygas
Nikolaos Vafeas
88’
Daniel Mancini
Facundo Bertoglio
88’
Aboubakar Kamara
Cristian Lopez
Cầu thủ dự bị
Facundo Bertoglio
Nikolaos Moustakis
Marios Siabanis
Dimitrios Konstantinidis
Georgios Delizisis
Giannis Kiakos
Yohan Benalouane
Vasilios Poghosyan
Christos Marmaridis
Leftheris Matsoukas
Cristian Ganea
Giannis Gotsoulias
Cristian Lopez
Nikolaos Vafeas
Bruno Gama
Konstantinos Tsirigotis
Dimitrios Manos
Alexandros Anagnostopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
17/09 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
05/02 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X