![]() Jerson Cabral 25 | |
![]() (Pen) Aboubakar Kamara 49 | |
![]() Daniel Mancini 52 | |
![]() Lumor Agbenyenu 76 |
Thống kê trận đấu Aris vs Ionikos
số liệu thống kê

Aris

Ionikos
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris vs Ionikos
Aris (4-2-3-1): Julian (23), Emanuel Sakic (66), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Lumor Agbenyenu (3), Lucas Sasha (88), Javier Matilla (26), Juan Iturbe (15), Badou Ndiaye (17), Daniel Mancini (7), Aboubakar Kamara (47)
Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Georgios Mygas (22), Jerson Cabral (11), Jose Canas (87), Dalcio Gomes (10), Giorgos Valerianos (15), Reinaldo Lenis (92), Georgios Manalis (9)

Aris
4-2-3-1
23
Julian
66
Emanuel Sakic
4
Fabiano Leismann
14
Jakub Brabec
3
Lumor Agbenyenu
88
Lucas Sasha
26
Javier Matilla
15
Juan Iturbe
17
Badou Ndiaye
7
Daniel Mancini
47
Aboubakar Kamara
9
Georgios Manalis
92
Reinaldo Lenis
15
Giorgos Valerianos
10
Dalcio Gomes
87
Jose Canas
11
Jerson Cabral
22
Georgios Mygas
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Juan Iturbe Bruno Gama | 46’ | Alaixys Romao Giannis Kiakos |
78’ | Javier Matilla Dimitrios Manos | 89’ | Jose Canas Leftheris Matsoukas |
79’ | Lumor Agbenyenu Cristian Ganea | 89’ | Georgios Mygas Nikolaos Vafeas |
88’ | Daniel Mancini Facundo Bertoglio | ||
88’ | Aboubakar Kamara Cristian Lopez |
Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Bertoglio | Nikolaos Moustakis | ||
Marios Siabanis | Dimitrios Konstantinidis | ||
Georgios Delizisis | Giannis Kiakos | ||
Yohan Benalouane | Vasilios Poghosyan | ||
Christos Marmaridis | Leftheris Matsoukas | ||
Cristian Ganea | Giannis Gotsoulias | ||
Cristian Lopez | Nikolaos Vafeas | ||
Bruno Gama | Konstantinos Tsirigotis | ||
Dimitrios Manos | Alexandros Anagnostopoulos |
Nhận định Aris vs Ionikos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại