![]() (VAR check) 33 | |
![]() Vasilios Mantzis 42 | |
![]() Manu Garcia (Thay: Daniel Mancini) 42 | |
![]() Emanuel Sakic 45 | |
![]() Aias Aosman 45+3' | |
![]() Seba (Thay: Maximiliano Lovera) 46 | |
![]() Raman Chibsah (Thay: Jose Canas) 52 | |
![]() Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Bryan Dabo) 56 | |
![]() Gervinho (Kiến tạo: Bradley Mazikou) 62 | |
![]() Fabiano Leismann 66 | |
![]() Juan Iturbe (Thay: Gervinho) 67 | |
![]() Andre Gray (Thay: Luis Palma) 67 | |
![]() Andre Gray (Kiến tạo: Bradley Mazikou) 73 | |
![]() Federico Milo (Thay: Emanuel Sakic) 76 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: Aias Aosman) 77 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Raman Chibsah) 77 |
Thống kê trận đấu Aris vs Ionikos
số liệu thống kê

Aris

Ionikos
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris vs Ionikos
Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Fabiano Leismann (4), Nicolas N`Koulou (3), Bradley Mazikou (18), Oghenekaro Etebo (13), Bryan Dabo (6), Daniel Mancini (7), Luis Palma (17), Rafael Camacho (64), Gervinho (27), Gervinho (27)
Ionikos (4-3-3): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Fabien Antunes (6), Alaixys Romao (24), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Maximiliano Lovera (34), Jose Alberto Canas (87), Christos Eleftheriadis (91), Vasilios Mantzis (99), Aias Aosman (77)

Aris
4-2-3-1
23
Julian
22
Moses Odubajo
4
Fabiano Leismann
3
Nicolas N`Koulou
18
Bradley Mazikou
13
Oghenekaro Etebo
6
Bryan Dabo
7
Daniel Mancini
17
Luis Palma
64
Rafael Camacho
27
Gervinho
27
Gervinho
77
Aias Aosman
99
Vasilios Mantzis
91
Christos Eleftheriadis
87
Jose Alberto Canas
34
Maximiliano Lovera
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
24
Alaixys Romao
6
Fabien Antunes
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
4-3-3
Thay người | |||
42’ | Daniel Mancini Manu Garcia | 46’ | Maximiliano Lovera Seba |
56’ | Bryan Dabo Mateo Garcia | 52’ | Zinedine Machach Raman Chibsah |
67’ | Gervinho Juan Iturbe | 76’ | Emanuel Sakic Federico Emanuel Milo |
67’ | Luis Palma Andre Gray | 77’ | Aias Aosman Javier Mendoza |
77’ | Raman Chibsah Zinedine Machach |
Cầu thủ dự bị | |||
Konstantinos Tanoulis | Seba | ||
Marvin Peersman | Federico Emanuel Milo | ||
Pape Cheikh | Javier Mendoza | ||
Manu Garcia | Nikos Ioannidis | ||
Juan Iturbe | Zinedine Machach | ||
Mateo Garcia | Reagy Baah Ofosu | ||
Andre Gray | Raman Chibsah | ||
Salem M'Bakata | Konstantinos Tsirigotis | ||
Marios Siampanis | Armando Perlieshi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 8 | 53 | T B T H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 26 | 53 | T T B H B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại