Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Aris vs Ionikos hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 16/10

Kết thúc
2 : 1

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 0-1
CN, 00:30 16/10/2022
Vòng 8 - VĐQG Hy Lạp
Kleanthis Vikelidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
33
Vasilios Mantzis
42
Manu Garcia (Thay: Daniel Mancini)
42
Emanuel Sakic
45
Aias Aosman
45+3'
Seba (Thay: Maximiliano Lovera)
46
Raman Chibsah (Thay: Jose Canas)
52
Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Bryan Dabo)
56
Gervinho (Kiến tạo: Bradley Mazikou)
62
Fabiano Leismann
66
Juan Iturbe (Thay: Gervinho)
67
Andre Gray (Thay: Luis Palma)
67
Andre Gray (Kiến tạo: Bradley Mazikou)
73
Federico Milo (Thay: Emanuel Sakic)
76
Javier Mendoza (Thay: Aias Aosman)
77
Zinedine Machach (Thay: Raman Chibsah)
77

Thống kê trận đấu Aris vs Ionikos

số liệu thống kê
Aris
Aris
Ionikos
Ionikos
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris vs Ionikos

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Fabiano Leismann (4), Nicolas N`Koulou (3), Bradley Mazikou (18), Oghenekaro Etebo (13), Bryan Dabo (6), Daniel Mancini (7), Luis Palma (17), Rafael Camacho (64), Gervinho (27), Gervinho (27)

Ionikos (4-3-3): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Fabien Antunes (6), Alaixys Romao (24), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Maximiliano Lovera (34), Jose Alberto Canas (87), Christos Eleftheriadis (91), Vasilios Mantzis (99), Aias Aosman (77)

Aris
Aris
4-2-3-1
23
Julian
22
Moses Odubajo
4
Fabiano Leismann
3
Nicolas N`Koulou
18
Bradley Mazikou
13
Oghenekaro Etebo
6
Bryan Dabo
7
Daniel Mancini
17
Luis Palma
64
Rafael Camacho
27
Gervinho
27
Gervinho
77
Aias Aosman
99
Vasilios Mantzis
91
Christos Eleftheriadis
87
Jose Alberto Canas
34
Maximiliano Lovera
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
24
Alaixys Romao
6
Fabien Antunes
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-3-3
Thay người
42’
Daniel Mancini
Manu Garcia
46’
Maximiliano Lovera
Seba
56’
Bryan Dabo
Mateo Garcia
52’
Zinedine Machach
Raman Chibsah
67’
Gervinho
Juan Iturbe
76’
Emanuel Sakic
Federico Emanuel Milo
67’
Luis Palma
Andre Gray
77’
Aias Aosman
Javier Mendoza
77’
Raman Chibsah
Zinedine Machach
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Tanoulis
Seba
Marvin Peersman
Federico Emanuel Milo
Pape Cheikh
Javier Mendoza
Manu Garcia
Nikos Ioannidis
Juan Iturbe
Zinedine Machach
Mateo Garcia
Reagy Baah Ofosu
Andre Gray
Raman Chibsah
Salem M'Bakata
Konstantinos Tsirigotis
Marios Siampanis
Armando Perlieshi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
17/09 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
05/02 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585853T B T H B
3AthensAthens2816572653T T B H B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X