Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Aris Limassol vs Anorthosis hôm nay 10-11-2024

Giải VĐQG Cyprus - CN, 10/11

Kết thúc

Aris Limassol

Aris Limassol

3 : 0
Hiệp một: 2-0
CN, 00:30 10/11/2024
Vòng 10 - VĐQG Cyprus
Alphamega Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Veljko Nikolic
7
Jaden Montnor
27
Jaden Montnor
28
Steeve Yago
29
Grzegorz Krychowiak
40
Dimitris Theodorou (Thay: Andreas Chrysostomou)
46
Anderson Correia (Thay: Mihlali Mayambela)
46
Mamadou Sane (Thay: Jaden Montnor)
63
Adam Gyurcso (Thay: Danil Paroutis)
64
Matija Spoljaric (Thay: Grzegorz Krychowiak)
64
Zakaria Sawo (Thay: Caju)
72
Dennis Gaustad (Thay: Veljko Nikolic)
72
Morgan Brown (Thay: Aleksandr Kokorin)
81
Atanas Iliev (Thay: Stefanos Charalambous)
82
Panagiotis Markou (Thay: Georgios Ioannou)
82
Zakaria Sawo
87
Zivko Zivkovic
90+3'
Dennis Gaustad
90+4'

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Anorthosis

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
Anorthosis
Anorthosis
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 3
33 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Anorthosis

Thay người
46’
Mihlali Mayambela
Anderson Correia
46’
Andreas Chrysostomou
Dimitris Theodorou
63’
Jaden Montnor
Mamadou Sane
64’
Grzegorz Krychowiak
Matija Spoljaric
72’
Veljko Nikolic
Dennis Bakke Gaustad
64’
Danil Paroutis
Adam Gyurcso
72’
Caju
Zakaria Sawo
82’
Stefanos Charalambous
Atanas Iliev
81’
Aleksandr Kokorin
Morgan Brown
82’
Georgios Ioannou
Panagiotis Markou
Cầu thủ dự bị
Anderson Correia
Ante Roguljic
Milosz Matysik
Bojan Milosavljevic
Mamadou Sane
Andreas Keravnos
Dennis Bakke Gaustad
Evagoras Charalambous
Marios Theocharous
Atanas Iliev
Edi Semedo
Dimitris Theodorou
Zakaria Sawo
Giannis Kargas
Morgan Brown
Panagiotis Markou
Mislav Zadro
Matija Spoljaric
Ellinas Sofroniou
Adam Gyurcso
Alex Moucketou-Moussounda
Petros Paschali
Slobodan Urosevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/09 - 2021
11/02 - 2022
04/12 - 2022
07/03 - 2023
08/10 - 2023
23/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2024
VĐQG Cyprus
10/11 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X