![]() Redon Xhixha 7 | |
![]() Richard Almeida 9 | |
![]() Hamidou Keyta 47 | |
![]() Elvin Jafarquliyev 78 | |
![]() Nuno Rodrigues 86 | |
![]() Abbas Huseynov 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Azerbaijan
Cúp quốc gia Azerbaijan
Thành tích gần đây Araz PFK
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
Cúp quốc gia Azerbaijan
Thành tích gần đây Qarabag
VĐQG Azerbaijan
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 22 | 4 | 3 | 53 | 70 | T T H T T |
2 | ![]() | 29 | 17 | 4 | 8 | 24 | 55 | T T H T B |
3 | 28 | 13 | 9 | 6 | 5 | 48 | H H B H H | |
4 | ![]() | 29 | 11 | 11 | 7 | 2 | 44 | B H B B H |
5 | ![]() | 29 | 7 | 15 | 7 | 1 | 36 | H B H H B |
6 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -10 | 32 | T B H T H |
7 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -16 | 29 | B B T T H |
8 | ![]() | 28 | 7 | 7 | 14 | -10 | 28 | B T T H B |
9 | ![]() | 29 | 7 | 6 | 16 | -29 | 27 | T B H H T |
10 | ![]() | 29 | 4 | 8 | 17 | -20 | 20 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại