![]() Fatjon Andoni 9 | |
![]() Christos Lisgaras 13 | |
![]() Thomas Murg 31 | |
![]() Chuba Akpom 33 | |
![]() Sotiris Tsiloulis (Thay: Giannis Gianniotas) 58 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich) 58 | |
![]() Sverrir Ingi Ingason 63 | |
![]() Lucas Taylor (Thay: Vieirinha) 64 | |
![]() Giorgos Papageorghiou (Thay: Dimos Baxevanidis) 71 | |
![]() Nicolas Martinez (Thay: Giorgos Pamlidis) 72 | |
![]() Stefan Schwab (Thay: Thomas Murg) 72 | |
![]() Antonio-Mirko Colak (Thay: Chuba Akpom) 72 | |
![]() Fabry Castro 76 | |
![]() Rajiv van La Parra (Thay: Jordy Tutuarima) 86 | |
![]() Filipe Soares (Thay: Theocharis Tsingaras) 90 | |
![]() (Pen) Jasmin Kurtic 90+2' |
Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs PAOK FC
số liệu thống kê

Apollon Smyrnis

PAOK FC
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs PAOK FC
Apollon Smyrnis (5-4-1): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Dimos Baxevanidis (6), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Jordy Tutuarima (17), Giannis Gianniotas (70), Fatjon Andoni (64), Fabry Castro (21), Giorgos Pamlidis (7), Nikolay Signevich (20)
PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Andrija Zivkovic (14), Thomas Murg (10), Vieirinha (20), Chuba Akpom (47)

Apollon Smyrnis
5-4-1
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
6
Dimos Baxevanidis
31
Christos Lisgaras
15
Nikola Jakimovski
17
Jordy Tutuarima
70
Giannis Gianniotas
64
Fatjon Andoni
21
Fabry Castro
7
Giorgos Pamlidis
20
Nikolay Signevich
47
Chuba Akpom
20
Vieirinha
10
Thomas Murg
14
Andrija Zivkovic
27
Jasmin Kurtic
51
Theocharis Tsingaras
16
Sidcley
49
Giannis Michailidis
4
Sverrir Ingi Ingason
23
Juan Sastre
31
Alexandros Paschalakis

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Nikolay Signevich Nikolaos Ioannidis | 64’ | Vieirinha Lucas Taylor |
58’ | Giannis Gianniotas Sotiris Tsiloulis | 72’ | Thomas Murg Stefan Schwab |
71’ | Dimos Baxevanidis Giorgos Papageorghiou | 72’ | Chuba Akpom Antonio-Mirko Colak |
72’ | Giorgos Pamlidis Nicolas Martinez | 90’ | Theocharis Tsingaras Filipe Soares |
86’ | Jordy Tutuarima Rajiv van La Parra |
Cầu thủ dự bị | |||
Kostas Kotsaris | Zivko Zivkovic | ||
Giorgos Papageorghiou | Lucas Taylor | ||
Nicolas Martinez | Filipe Soares | ||
Nikolaos Ioannidis | Stefan Schwab | ||
Sotiris Tsiloulis | Anderson Esiti | ||
Manolis Kragiopoulos | Enea Mihaj | ||
Vasilios Vitlis | Lefteris Lyratzis | ||
Adil Rhaili | Antonio-Mirko Colak | ||
Rajiv van La Parra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại