![]() Vasilios Vitlis 36 | |
![]() Dimos Baxevanidis (Thay: Vasilios Vitlis) 46 | |
![]() Antonis Ntentakis 53 | |
![]() Fabry Castro (Thay: Raman Chibsah) 63 | |
![]() Nikolaos Vergos (Thay: Nadrey Dago) 64 | |
![]() Abiola Dauda (Thay: Giorgos Pamlidis) 66 | |
![]() Helder Barbosa (Thay: Jorge Diaz) 73 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich) 83 | |
![]() Giannis Gianniotas (Thay: Sotiris Tsiloulis) 83 | |
![]() Branko Vrgoc (Thay: Nikos Karelis) 86 | |
![]() Brian Lluy (Thay: Javier Mendoza) 86 | |
![]() Dimos Baxevanidis 89 | |
![]() Brian Lluy 90+2' |
Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs Panetolikos
số liệu thống kê

Apollon Smyrnis

Panetolikos
50 Kiểm soát bóng 50
29 Phạm lỗi 24
19 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs Panetolikos
Apollon Smyrnis (4-3-3): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Luiz Gustavo (5), Thomas Rogne (44), Vasilios Vitlis (3), Vykintas Slivka (14), Nicolas Martinez (10), Raman Chibsah (19), Sotiris Tsiloulis (23), Nikolay Signevich (20), Giorgos Pamlidis (7)
Panetolikos (4-2-3-1): Giannis Anestis (91), Alexandros Malis (47), Jacob Une Larsson (16), Derek Cornelius (13), Diamantis Chouchoumis (3), Fabien Antunes (4), Deybi Flores (20), Javier Mendoza (30), Jorge Diaz (11), Nadrey Dago (23), Nikos Karelis (7)

Apollon Smyrnis
4-3-3
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
5
Luiz Gustavo
44
Thomas Rogne
3
Vasilios Vitlis
14
Vykintas Slivka
10
Nicolas Martinez
19
Raman Chibsah
23
Sotiris Tsiloulis
20
Nikolay Signevich
7
Giorgos Pamlidis
7
Nikos Karelis
23
Nadrey Dago
11
Jorge Diaz
30
Javier Mendoza
20
Deybi Flores
4
Fabien Antunes
3
Diamantis Chouchoumis
13
Derek Cornelius
16
Jacob Une Larsson
47
Alexandros Malis
91
Giannis Anestis

Panetolikos
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vasilios Vitlis Dimos Baxevanidis | 64’ | Nadrey Dago Nikolaos Vergos |
63’ | Raman Chibsah Fabry Castro | 73’ | Jorge Diaz Helder Barbosa |
66’ | Giorgos Pamlidis Abiola Dauda | 86’ | Nikos Karelis Branko Vrgoc |
83’ | Sotiris Tsiloulis Giannis Gianniotas | 86’ | Javier Mendoza Brian Lluy |
83’ | Nikolay Signevich Nikolaos Ioannidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Giorgos Papageorghiou | Nikolaos Melissas | ||
Kostas Kotsaris | Nikolaos Vergos | ||
Dimos Baxevanidis | Helder Barbosa | ||
Adil Rhaili | Branko Vrgoc | ||
Jordy Tutuarima | Gerasimos Bakadimas | ||
Giannis Gianniotas | Angelos Tsigaras | ||
Abiola Dauda | Brian Lluy | ||
Nikolaos Ioannidis | Christos Belevonis | ||
Fabry Castro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panetolikos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 8 | 53 | T B T H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 26 | 53 | T T B H B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại