Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Limassol vs Larnaca hôm nay 27-02-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 2, 27/2

Kết thúc

Apollon Limassol

Apollon Limassol

2 : 1

Larnaca

Larnaca

Hiệp một: 0-0
T2, 20:30 27/02/2023
Vòng 25 - VĐQG Cyprus
Tsirion Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amine Khammas
33
Amr Warda
45+2'
Godswill Ekpolo (Thay: Andreas Panayiotou)
46
Amine Khammas
51
Ido Shahar (Thay: Ezekiel Henty)
54
Giorgos Naoum (Thay: Nikos Englezou)
62
Godsway Donyoh
63
Israel Coll (Thay: Godsway Donyoh)
66
Panagiotis Artymatas (Thay: Ilian Iliev)
66
Nemanja Nikolic (Thay: Marin Jakolis)
72
Imad Faraj (Thay: Roberto Rosales)
72
Hrvoje Milicevic
76
Charalampos Kyriakou
86
Vladimiro Antonio (Thay: Ioannis Pittas)
86
Rafail Mamas (Thay: Ivan Trickovski)
90
Oier (Thay: Pere Pons)
90
Nenad Tomovic
90+4'
Amr Warda
90+7'

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Larnaca

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
Larnaca
Larnaca
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Larnaca

Thay người
46’
Andreas Panayiotou
Godswill Ekpolo
62’
Nikos Englezou
Giorgos Naoum
54’
Ezekiel Henty
Ido Shahar
72’
Roberto Rosales
Imad Faraj
66’
Godsway Donyoh
Israel Coll
72’
Marin Jakolis
Nemanja Nikolic
66’
Ilian Iliev
Panagiotis Artymatas
90’
Pere Pons
Oier
86’
Ioannis Pittas
Vladimiro Etson Antonio Felix
90’
Ivan Trickovski
Rafail Mamas
Cầu thủ dự bị
Marios Augousti
Kypros Christoforou
Nearchos Zinonos
Mikel Gonzalez de Martin Martinez
Israel Coll
Milos Gordic
Panagiotis Artymatas
Ioakeim Toumpas
Godswill Ekpolo
Oier
Giorgos Loizou
Imad Faraj
Dimitris Dimitriou
Henry Bates Andreou
Ido Shahar
Nemanja Nikolic
Vladimiro Etson Antonio Felix
Rafail Mamas
Nicolas Diguiny
Giorgos Naoum
Bagaliy Dabo
Etzaz Hussain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
02/10 - 2021
09/01 - 2022
27/11 - 2022
27/02 - 2023
13/11 - 2023
11/02 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2024
VĐQG Cyprus
26/08 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X