![]() Fredy (Thay: Admir Mehmedi) 35 | |
![]() Fernando 45+2' | |
![]() Andrea Poli (Thay: Hakan Ozmert) 64 | |
![]() Ziya Erdal (Thay: Ugur Ciftci) 64 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Dogukan Sinik) 64 | |
![]() Jorge Felix (Thay: Isaac Cofie) 64 | |
![]() Erdogan Yesilyurt (Thay: Ahmet Oguz) 73 | |
![]() Olarenwaju Kayode (Thay: Pedro Henrique) 73 | |
![]() Moussa Konate (Thay: Mustapha Yatabare) 81 | |
![]() Fedor Kudryashov (Thay: Alassane Ndao) 81 | |
![]() Haji Wright (Thay: Luiz Adriano) 81 |
Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Sivasspor
số liệu thống kê

Antalyaspor

Sivasspor
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 22
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Sivasspor
Antalyaspor (4-2-3-1): Ruud Boffin (25), Sherel Floranus (2), Veysel Sari (89), Naldo (4), Guray Vural (11), Hakan Ozmert (88), Fernando (20), Alassane Ndao (28), Admir Mehmedi (14), Dogukan Sinik (7), Luiz Adriano (70)
Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Ahmet Oguz (77), Dimitrios Goutas (6), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Hakan Arslan (37), Isaac Cofie (5), Kerem Kesgin (20), Pedro Henrique (16), Mustapha Yatabare (9), Max-Alain Gradel (7)

Antalyaspor
4-2-3-1
25
Ruud Boffin
2
Sherel Floranus
89
Veysel Sari
4
Naldo
11
Guray Vural
88
Hakan Ozmert
20
Fernando
28
Alassane Ndao
14
Admir Mehmedi
7
Dogukan Sinik
70
Luiz Adriano
7
Max-Alain Gradel
9
Mustapha Yatabare
16
Pedro Henrique
20
Kerem Kesgin
5
Isaac Cofie
37
Hakan Arslan
3
Ugur Ciftci
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitrios Goutas
77
Ahmet Oguz
35
Ali Sasal Vural

Sivasspor
4-3-3
Thay người | |||
35’ | Admir Mehmedi Fredy | 64’ | Isaac Cofie Jorge Felix |
64’ | Dogukan Sinik Gokdeniz Bayrakdar | 64’ | Ugur Ciftci Ziya Erdal |
64’ | Hakan Ozmert Andrea Poli | 73’ | Ahmet Oguz Erdogan Yesilyurt |
81’ | Alassane Ndao Fedor Kudryashov | 73’ | Pedro Henrique Olarenwaju Kayode |
81’ | Luiz Adriano Haji Wright | 81’ | Mustapha Yatabare Moussa Konate |
Cầu thủ dự bị | |||
Gokdeniz Bayrakdar | Ozkan Yigiter | ||
Houssam Ghacha | Jorge Felix | ||
Fredy | Sefa Yilmaz | ||
Andrea Poli | Erdogan Yesilyurt | ||
Fedor Kudryashov | Olarenwaju Kayode | ||
Haji Wright | Samba Camara | ||
Nuri Sahin | Aaron Appindangoye | ||
Ataberk Dadakdeniz | Ziya Erdal | ||
Sinan Gumus | Muammer Zulfikar Yildirim | ||
Bunyamin Balci | Moussa Konate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Antalyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại