![]() Vlad Dragomir 42 | |
![]() Nikolaos Kaltsas (Kiến tạo: Anderson Correia) 43 | |
![]() Kostakis Artymatas 64 | |
![]() Jason Puncheon 85 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Pafos FC
số liệu thống kê

Anorthosis

Pafos FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Pafos FC
Thay người | |||
46’ | Nika Katcharava Denis Popovic | 46’ | Vlad Dragomir Jason Puncheon |
60’ | Nikolaos Kaltsas Dimitris Christofi | 64’ | Stefan Panic Navarone Foor |
75’ | Lazaros Christodoulopoulos Marios Antoniades | 72’ | Kevin Berigaud Douglas |
82’ | Hovhannes Hambardzumyan Michalis Ioannou | 80’ | Ailton Edgar Babayan |
82’ | Josef Husbauer Pavlos Korrea | 80’ | Onni Valakari Gerasimos Fylaktou |
Cầu thủ dự bị | |||
Michalis Ioannou | Magomedkhabib Abdusalamov | ||
Andreas Avraam | Evgenios Petrou | ||
Denis Popovic | Daniel Antosch | ||
Onisiforos Roushias | Alexandros Michail | ||
Milos Deletic | Jeisson Palacios | ||
Dimitris Christofi | Navarone Foor | ||
Andreas Chrysostomou | Jason Puncheon | ||
Marios Antoniades | Edgar Babayan | ||
Giorgos Papadopoulos | Gerasimos Fylaktou | ||
Giorgi Loria | Douglas | ||
Pavlos Korrea | Franko Kovacevic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại