Thứ Sáu, 04/04/2025
Adam Matthews
39
Francis Uzoho (Thay: Fabiano)
46
Sergio Castel (Thay: Sekou Gassama)
62
Andreas Chrysostomou (Thay: Ousseynou Thioune)
62
Sergio Castel (Kiến tạo: Abdul Majeed Waris)
65
Saidou Alioum (Thay: Loizos Loizou)
71
Alexander Fransson (Thay: Charalambos Charalambous)
71
Jan Lecjaks (Thay: Marquinhos Cipriano)
79
Nabil Marmouk (Thay: Sergio Tejera)
79
Panayiotis Zachariou (Thay: Fouad Bachirou)
87
Danil Paroutis (Thay: Helder)
88
Anderson Correia (Thay: Chico Banza)
88
Anderson Correia
90+1'
Mauricio Arboleda
90+5'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Omonia Nicosia

Thay người
62’
Sekou Gassama
Sergio Castel Martinez
46’
Fabiano
Francis Uzoho
62’
Ousseynou Thioune
Andreas Chrysostomou
71’
Charalambos Charalambous
Alexander Fransson
79’
Sergio Tejera
Nabil Marmouk
71’
Loizos Loizou
Saidou Alioum Moubarak
88’
Helder
Daniel Paroutis
79’
Marquinhos Cipriano
Jan Lecjaks
88’
Chico Banza
Anderson Correia
87’
Fouad Bachirou
Panagiotis Zachariou
Cầu thủ dự bị
Neophytos Michael
Charalambos Kyriakidis
Dimitrianos Tzouliou
Nemanja Miletic
Sergio Castel Martinez
Moreto Cassama
Andreas Keravnos
Titos Prokopiou
Kiko
Panagiotis Zachariou
Stefanos Charalambous
Adam Lang
Minas Antoniou
Jan Lecjaks
Daniel Paroutis
Paris Psaltis
Pavlos Correa
Alexander Fransson
Anderson Correia
Francis Uzoho
Nabil Marmouk
Saidou Alioum Moubarak
Andreas Chrysostomou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/10 - 2021
30/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Cyprus
01/11 - 2022
03/02 - 2023
11/11 - 2023
10/02 - 2024
21/09 - 2024
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X