Thứ Bảy, 05/04/2025
Hovhannes Hambardzumyan
14
Paulus Arajuuri
30
Amr Warda
41
Stefan Scepovic (Kiến tạo: Bruno Santos)
60
Michalis Ioannou
66
Stefan Scepovic
81
Paulus Arajuuri
82

Thống kê trận đấu Anorthosis vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
AEL Limassol
AEL Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs AEL Limassol

Thay người
58’
Andreas Chrysostomou
Milos Deletic
23’
Slobodan Medojevic
Vasilios Papafotis
58’
Dimitris Christofi
Michalis Ioannou
46’
Amadej Marosa
Nicolae Milinceanu
75’
Josef Husbauer
Lazaros Christodoulopoulos
46’
Evangelos Andreou
Romario Balde
85’
Soma Novothny
Pavlos Korrea
73’
Manuel Torres
Euller
87’
Davor Zdravkovski
Sito Riera
Cầu thủ dự bị
Milos Deletic
Sito Riera
Denis Popovic
Vasilios Papafotis
Lazaros Christodoulopoulos
Andreas Keravnos
Anastasis Motis
Panagiotis Kyriakou
Pavlos Korrea
Konstantinos Soteriou
Azer Busuladic
Minas Antoniou
Nikolaos Kaltsas
Nicolae Milinceanu
Andreas Avraam
Tijn Daverveld
Onisiforos Roushias
Euller
Assaf Tzur
Dimitris Avraam
Michalis Ioannou
Andrija Majdevac
Romario Balde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
17/10 - 2021
16/01 - 2022
28/11 - 2022
25/02 - 2023
01/10 - 2023
14/01 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
VĐQG Cyprus
05/11 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X