![]() Hovhannes Hambardzumyan 14 | |
![]() Paulus Arajuuri 30 | |
![]() Amr Warda 41 | |
![]() Stefan Scepovic (Kiến tạo: Bruno Santos) 60 | |
![]() Michalis Ioannou 66 | |
![]() Stefan Scepovic 81 | |
![]() Paulus Arajuuri 82 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

AEL Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs AEL Limassol
Thay người | |||
58’ | Andreas Chrysostomou Milos Deletic | 23’ | Slobodan Medojevic Vasilios Papafotis |
58’ | Dimitris Christofi Michalis Ioannou | 46’ | Amadej Marosa Nicolae Milinceanu |
75’ | Josef Husbauer Lazaros Christodoulopoulos | 46’ | Evangelos Andreou Romario Balde |
85’ | Soma Novothny Pavlos Korrea | 73’ | Manuel Torres Euller |
87’ | Davor Zdravkovski Sito Riera |
Cầu thủ dự bị | |||
Milos Deletic | Sito Riera | ||
Denis Popovic | Vasilios Papafotis | ||
Lazaros Christodoulopoulos | Andreas Keravnos | ||
Anastasis Motis | Panagiotis Kyriakou | ||
Pavlos Korrea | Konstantinos Soteriou | ||
Azer Busuladic | Minas Antoniou | ||
Nikolaos Kaltsas | Nicolae Milinceanu | ||
Andreas Avraam | Tijn Daverveld | ||
Onisiforos Roushias | Euller | ||
Assaf Tzur | Dimitris Avraam | ||
Michalis Ioannou | Andrija Majdevac | ||
Romario Balde |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại