Thứ Năm, 03/04/2025
Abdulkadir Omur (Kiến tạo: Lazar Markovic)
22
Abdulkadir Omur
33
Bruno Peres
35
Matej Hanousek
39
Lamine Diack (Thay: Andrej Djokanovic)
46
Firatcan Uzum (Thay: Kevin Malcuit)
46
Enis Bardhi (Thay: Edin Visca)
65
Lamine Diack (Kiến tạo: Ghayas Zahid)
68
Anastasios Bakasetas (Thay: Lazar Markovic)
71
Evren Eren Elmali (Thay: Jens Stryger Larsen)
72
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Ghayas Zahid)
72
Stefano Denswil
77
Marek Hamsik (Thay: Dogucan Haspolat)
78
Umut Bozok (Thay: Abdulkadir Omur)
78
Ali Sowe (Kiến tạo: Anastasios Chatzigiovanis)
83
Arda Kizildag (Thay: Matej Hanousek)
87
Ugurcan Cakir
89
Arda Kizildag
89
Nihad Mujakic
89
Anastasios Bakasetas
90
Gokhan Tore (Thay: Emre Kilinc)
90

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Trabzonspor
Trabzonspor
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 26
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Trabzonspor

Ankaragucu (3-4-2-1): Bahadir Han Gungordu (99), Uros Radakovic (26), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Kevin Malcuit (24), Matej Hanousek (5), Andrej Djokanovic (16), Taylan Antalyali (48), Ghayas Zahid (19), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22)

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Huseyin Turkmen (4), Stefano Denswil (24), Jens Stryger Larsen (19), Manolis Siopis (6), Dogucan Haspolat (34), Edin Visca (7), Abdulkadir Omur (10), Lazar Markovic (50), Maxi Gomez (30)

Ankaragucu
Ankaragucu
3-4-2-1
99
Bahadir Han Gungordu
26
Uros Radakovic
4
Atakan Cankaya
18
Nihad Mujakic
24
Kevin Malcuit
5
Matej Hanousek
16
Andrej Djokanovic
48
Taylan Antalyali
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
22
Ali Sowe
30
Maxi Gomez
50
Lazar Markovic
10
Abdulkadir Omur
7
Edin Visca
34
Dogucan Haspolat
6
Manolis Siopis
19
Jens Stryger Larsen
24
Stefano Denswil
4
Huseyin Turkmen
33
Bruno Peres
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Kevin Malcuit
Firatcan Uzum
65’
Edin Visca
Enis Bardhi
46’
Andrej Djokanovic
Lamine Diack
71’
Lazar Markovic
Tasos Bakasetas
72’
Ghayas Zahid
Anastasios Chatzigiovannis
72’
Jens Stryger Larsen
Evren Eren Elmali
87’
Matej Hanousek
Arda Kizildag
78’
Dogucan Haspolat
Marek Hamsik
90’
Emre Kilinc
Gokhan Tore
78’
Abdulkadir Omur
Umut Bozok
Cầu thủ dự bị
Gokhan Akkan
Marc Bartra
Arda Kizildag
Evren Eren Elmali
Firatcan Uzum
Jean-Philippe Gbamin
Pedrinho
Marek Hamsik
Arda Unyay
Tasos Bakasetas
Giorgi Beridze
Enis Bardhi
Lamine Diack
Naci Unuvar
Gokhan Tore
Yusuf Yazici
Anastasios Chatzigiovannis
Muhammet Taha Tepe
Bevic Moussiti-Oko
Umut Bozok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/11 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2023
05/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/05 - 2023
06/01 - 2024
26/05 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X