Thứ Năm, 03/04/2025
Giorgi Beridze (Kiến tạo: Oguz Ceylan)
2
Dimitrios Goutas
10
Clinton N'Jie (Thay: Ahmed Musa)
19
Pedrinho
40
Ali Sowe
44
Charilaos Charisis
45+6'
Gboly Ariyibi (Thay: Pedrinho)
46
Mustapha Yatabare (Thay: Karol Angielski)
46
Clinton N'Jie (Kiến tạo: Fredrik Ulvestad)
48
Ugur Ciftci
64
Ghayas Zahid (Thay: Emre Kilinc)
65
Hakan Arslan (Thay: Dia Saba)
68
Isaac Cofie (Thay: Charilaos Charisis)
68
Alaaddin Okumus (Thay: Murat Paluli)
76
Jese (Thay: Giorgi Beridze)
77
Kevin Malcuit (Thay: Oguz Ceylan)
80
Jese (Thay: Giorgi Beridze)
80
Marlon
82
Federico Macheda (Thay: Ali Sowe)
85
Federico Macheda (Thay: Ali Sowe)
88
Kevin Malcuit
90+1'
Kevin Malcuit
90+5'
Fredrik Ulvestad
90+5'

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Sivasspor

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Sivasspor
Sivasspor
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Sivasspor

Ankaragucu (4-2-3-1): Gokhan Akkan (32), Oguz Ceylan (77), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Marlon (3), Taylan Antalyali (48), Tolga Cigerci (30), Emre Kilinc (54), Pedrinho (8), Giorgi Beridze (21), Ali Sowe (22)

Sivasspor (4-2-3-1): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (2), Dimitris Goutas (6), Aaron Appindangoye (4), Ugur Ciftci (3), Fredrik Ulvestad (23), Charilaos Charisis (15), Ahmed Musa (26), Dia Saba (11), Max Gradel (7), Karol Angielski (19)

Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
32
Gokhan Akkan
77
Oguz Ceylan
26
Uros Radakovic
18
Nihad Mujakic
3
Marlon
48
Taylan Antalyali
30
Tolga Cigerci
54
Emre Kilinc
8
Pedrinho
21
Giorgi Beridze
22
Ali Sowe
19
Karol Angielski
7
Max Gradel
11
Dia Saba
26
Ahmed Musa
15
Charilaos Charisis
23
Fredrik Ulvestad
3
Ugur Ciftci
4
Aaron Appindangoye
6
Dimitris Goutas
2
Murat Paluli
35
Ali Sasal Vural
Sivasspor
Sivasspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Pedrinho
Omogbolahan Gregory Ariyibi
19’
Ahmed Musa
Clinton N'Jie
65’
Emre Kilinc
Ghayas Zahid
46’
Karol Angielski
Mustapha Yatabare
80’
Giorgi Beridze
Jese
68’
Dia Saba
Hakan Arslan
80’
Oguz Ceylan
Kevin Malcuit
68’
Charilaos Charisis
Isaac Cofie
85’
Ali Sowe
Kiko
76’
Murat Paluli
Alaaddin Okumus
Cầu thủ dự bị
Sahverdi Cetin
Muammer Yildirim
Ghayas Zahid
Mehmet Albayrak
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Mustapha Yatabare
Jese
Kaan Onaran
Kiko
Hakan Arslan
Firatcan Uzum
Alaaddin Okumus
Yasin Gureler
Samba Camara
Kevin Malcuit
Isaac Cofie
Bahadir Han Gungordu
Clinton N'Jie
Atakan Cankaya
Caner Osmanpasa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
30/12 - 2021
30/12 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/09 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/03 - 2023
19/09 - 2023
02/02 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X