Thứ Bảy, 05/04/2025
Halil Pehlivan
33
Stelios Kitsiou
36
Papy Djilobodji (Kiến tạo: Furkan Soyalp)
47
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Taylan Antalyali)
59
Anastasios Chatzigiovannis (Thay: Taylan Antalyali)
60
Pedrinho (Thay: Lamine Diack)
72
Giorgi Beridze (Thay: Ghayas Zahid)
72
Matej Hanousek (Thay: Halil Pehlivan)
76
Alexander Merkel (Thay: Furkan Soyalp)
77
Mirza Cihan (Thay: Lazar Markovic)
80
Firatcan Uzum (Thay: Atakan Cankaya)
82
Yasin Gureler (Thay: Marlon)
82
Valmir Veliu (Thay: Mustafa Eskihellac)
87
Ertugrul Ersoy
89
Firatcan Uzum
89
Valmir Veliu
90+2'
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Valmir Veliu)
90+7'

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Gaziantep

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Gaziantep
Gaziantep
59 Kiểm soát bóng 41
7 Phạm lỗi 12
29 Ném biên 24
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Gaziantep

Ankaragucu (4-3-3): Gokhan Akkan (32), Atakan Cankaya (4), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Marlon (3), Tolga Cigerci (30), Lamine Diack (14), Taylan Antalyali (48), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22), Ghayas Zahid (19)

Gaziantep (4-4-1-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Halil Ibrahim Pehlivan (11), Mustafa Eskihellac (17), Furkan Soyalp (5), Marko Jevtovic (8), Lazar Markovic (50), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44)

Ankaragucu
Ankaragucu
4-3-3
32
Gokhan Akkan
4
Atakan Cankaya
26
Uros Radakovic
18
Nihad Mujakic
3
Marlon
30
Tolga Cigerci
14
Lamine Diack
48
Taylan Antalyali
54
Emre Kilinc
22
Ali Sowe
19
Ghayas Zahid
44
Alexandru Maxim
25
Joao Figueiredo
50
Lazar Markovic
8
Marko Jevtovic
5
Furkan Soyalp
17
Mustafa Eskihellac
11
Halil Ibrahim Pehlivan
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
70
Stelios Kitsiou
1
Gunay Guvenc
Gaziantep
Gaziantep
4-4-1-1
Thay người
59’
Taylan Antalyali
Anastasios Chatzigiovannis
76’
Halil Pehlivan
Matej Hanousek
72’
Ghayas Zahid
Giorgi Beridze
77’
Furkan Soyalp
Alexander Merkel
72’
Lamine Diack
Pedrinho
80’
Lazar Markovic
Mirza Cihan
82’
Atakan Cankaya
Firatcan Uzum
87’
Mustafa Eskihellac
Valmir Veliu
82’
Marlon
Yasin Gureler
Cầu thủ dự bị
Dogukan Kaya
Mirza Cihan
Anastasios Chatzigiovannis
Abdulkerim Cakar
Giorgi Beridze
Luka Stankovski
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Valmir Veliu
Pedrinho
Onurhan Babuscu
Firatcan Uzum
Alexander Merkel
Furkan Ceylan
Matej Hanousek
Yasin Gureler
Omurcan Artan
Arda Unyay
Arda Kizildag
Bahadir Han Gungordu
Mustafa Burak Bozan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/08 - 2022
28/01 - 2023
25/11 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X