Thứ Hai, 07/04/2025
Ali Sowe (Kiến tạo: Stelios Kitsiou)
11
Omer Ali Sahiner
38
Lamine Diack
42
Deniz Turuc
45
Deniz Turuc (Thay: Sener Ozbayrakli)
46
Serdar Gurler (Kiến tạo: Deniz Turuc)
61
Kevin Malcuit
63
Emre Kilinc
65
Emre Kilinc (Thay: Milson)
65
Ghayas Zahid (Thay: Giorgi Beridze)
65
Gokhan Tore (Thay: Kevin Malcuit)
77
Danijel Aleksic (Thay: Serdar Gurler)
84
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Lamine Diack)
88
Anastasios Chatzigiovanis
90
Andrej Djokanovic
90+2'
Caner Erkin (Thay: Adnan Januzaj)
96
Philippe Keny (Thay: Lucas Biglia)
96
Nihad Mujakic
97
Nihad Mujakic
97
Atakan Cankaya (Thay: Ali Sowe)
99
Caner Erkin (Kiến tạo: Philippe Keny)
111
Muhammet Arslantas (Thay: Joao Figueiredo)
111
Muhammet Arslantas (Thay: Joao Figueiredo)
113
Muhammed Sengezer
115
Emre Kilinc
120
Emre Kilinc
120+2'

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Basaksehir

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Basaksehir
Basaksehir
46 Kiểm soát bóng 54
22 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Basaksehir

Ankaragucu (3-4-3): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Arda Kizildag (37), Nihad Mujakic (18), Stelios Kitsiou (17), Lamine Diack (14), Andrej Djokanovic (16), Hasan Ali Kaldirim (33), Giorgi Beridze (21), Ali Sowe (22), Milson (70)

Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Sener Ozbayrakli (2), Leo Duarte (5), Mahmut Tekdemir (21), de Lima (60), Lucas Biglia (20), Adnan Januzaj (11), Omer Ali Sahiner (42), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Joao Figueiredo (25)

Ankaragucu
Ankaragucu
3-4-3
32
Gokhan Akkan
24
Kevin Malcuit
37
Arda Kizildag
18
Nihad Mujakic
17
Stelios Kitsiou
14
Lamine Diack
16
Andrej Djokanovic
33
Hasan Ali Kaldirim
21
Giorgi Beridze
22
Ali Sowe
70
Milson
25
Joao Figueiredo
7
Serdar Gürler
19
Berkay Ozcan
42
Omer Ali Sahiner
11
Adnan Januzaj
20
Lucas Biglia
60
de Lima
21
Mahmut Tekdemir
5
Leo Duarte
2
Sener Ozbayrakli
16
Muhammed Sengezer
Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
65’
Milson
Emre Kilinc
46’
Sener Ozbayrakli
Deniz Turuc
65’
Giorgi Beridze
Ghayas Zahid
84’
Serdar Gurler
Danijel Aleksic
77’
Kevin Malcuit
Gokhan Tore
88’
Lamine Diack
Anastasios Chatzigiovannis
Cầu thủ dự bị
Anastasios Chatzigiovannis
Philippe Keny
Atakan Cankaya
Berkay Aydogmus
Gokhan Tore
Caner Erkin
Bahadir Han Gungordu
Deniz Turuc
Bevic Moussiti-Oko
Muhammet Arslantas
Firatcan Uzum
Ayberk Kaygisiz
Matej Hanousek
Danijel Aleksic
Sitki Ferdi Imdat
Wu Shaocong
Emre Kilinc
Volkan Babacan
Ghayas Zahid
Batuhan Celik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/10 - 2022
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/05 - 2023
26/05 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/11 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
06/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X