![]() Sory Kaba (Kiến tạo: Xavier Mercier) 6 | |
![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Casper de Norre) 15 | |
![]() Joshua Zirkzee (Kiến tạo: Sergio Gomez) 40 | |
![]() Joshua Zirkzee 44 | |
![]() Wesley Hoedt 59 | |
![]() Michael Murillo 70 | |
![]() Siebe Schrijvers 90 | |
![]() Joshua Zirkzee 90 | |
![]() Majeed Ashimeru 90 | |
![]() (Pen) Sory Kaba 90 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Leuven
số liệu thống kê

Anderlecht

Leuven
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anderlecht vs Leuven
Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Taylor Harwood-Bellis (6), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Anouar Ait El Hadj (46), Josh Cullen (8), Kristoffer Olsson (20), Yari Verschaeren (51), Joshua Zirkzee (23), Benito Raman (9)
Leuven (3-4-3): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9), Xavier Mercier (10)

Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
62
Michael Murillo
6
Taylor Harwood-Bellis
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
46
Anouar Ait El Hadj
8
Josh Cullen
20
Kristoffer Olsson
51
Yari Verschaeren
23 2
Joshua Zirkzee
9
Benito Raman
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
24
Casper de Norre
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
90
Rafael Romo

Leuven
3-4-3
Thay người | |||
68’ | Yari Verschaeren Lior Refaelov | 87’ | Mathieu Maertens Alexis De Sart |
77’ | Anouar Ait El Hadj Francis Amuzu | 87’ | Musa Al-Taamari Thibault Vlietinck |
77’ | Benito Raman Bogdan Mykhaylychenko | ||
77’ | Kristoffer Olsson Majeed Ashimeru | ||
89’ | Taylor Harwood-Bellis Mario Stroeykens |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Amuzu | Jesse Sekidika | ||
Bart Verbruggen | Alexis De Sart | ||
Colin Coosemans | Thibault Vlietinck | ||
Marco Kana | Pierre-Yves Ngawa | ||
Lisandro Magallan | Kristiyan Malinov | ||
Bogdan Mykhaylychenko | Runar Alex Runarsson | ||
Majeed Ashimeru | Kaveh Rezaei | ||
Killian Sardella | |||
Mario Stroeykens | |||
Lior Refaelov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại