Thứ Bảy, 05/04/2025
Sory Kaba (Kiến tạo: Xavier Mercier)
6
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Casper de Norre)
15
Joshua Zirkzee (Kiến tạo: Sergio Gomez)
40
Joshua Zirkzee
44
Wesley Hoedt
59
Michael Murillo
70
Siebe Schrijvers
90
Joshua Zirkzee
90
Majeed Ashimeru
90
(Pen) Sory Kaba
90

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Leuven

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Leuven
Leuven
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Leuven

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Taylor Harwood-Bellis (6), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Anouar Ait El Hadj (46), Josh Cullen (8), Kristoffer Olsson (20), Yari Verschaeren (51), Joshua Zirkzee (23), Benito Raman (9)

Leuven (3-4-3): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9), Xavier Mercier (10)

Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
62
Michael Murillo
6
Taylor Harwood-Bellis
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
46
Anouar Ait El Hadj
8
Josh Cullen
20
Kristoffer Olsson
51
Yari Verschaeren
23 2
Joshua Zirkzee
9
Benito Raman
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
24
Casper de Norre
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
90
Rafael Romo
Leuven
Leuven
3-4-3
Thay người
68’
Yari Verschaeren
Lior Refaelov
87’
Mathieu Maertens
Alexis De Sart
77’
Anouar Ait El Hadj
Francis Amuzu
87’
Musa Al-Taamari
Thibault Vlietinck
77’
Benito Raman
Bogdan Mykhaylychenko
77’
Kristoffer Olsson
Majeed Ashimeru
89’
Taylor Harwood-Bellis
Mario Stroeykens
Cầu thủ dự bị
Francis Amuzu
Jesse Sekidika
Bart Verbruggen
Alexis De Sart
Colin Coosemans
Thibault Vlietinck
Marco Kana
Pierre-Yves Ngawa
Lisandro Magallan
Kristiyan Malinov
Bogdan Mykhaylychenko
Runar Alex Runarsson
Majeed Ashimeru
Kaveh Rezaei
Killian Sardella
Mario Stroeykens
Lior Refaelov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/02 - 2022
04/09 - 2022
19/03 - 2023
29/10 - 2023
22/01 - 2024
11/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X