Thứ Sáu, 04/04/2025
Carlos Cuesta
9
Majeed Ashimeru
19
Majeed Ashimeru
36
Paul Onuachu
38
Yari Verschaeren
39
Yari Verschaeren (Kiến tạo: Christian Kouame)
41
Michael Murillo
44
Jhon Lucumi (Thay: Mark McKenzie)
46
Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee)
61
Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov)
61
Angelo Preciado (Thay: Junya Ito)
68
Luca Oyen (Thay: Theo Bongonda)
68
Christian Kouame
75
Mike Tresor (Thay: Daniel Munoz)
78
Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru)
80
Gerardo Arteaga
84
Francis Amuzu (Thay: Yari Verschaeren)
84

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Genk
Genk
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Yari Verschaeren (10), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Daniel Munoz (23), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Kristian Thorstvedt (42), Theo Bongonda (10), Paul Onuachu (18), Junya Ito (7)

Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
10
Yari Verschaeren
8
Josh Cullen
18
Majeed Ashimeru
11
Lior Refaelov
23
Joshua Zirkzee
99
Christian Kouame
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
10
Theo Bongonda
42
Kristian Thorstvedt
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-3-3
Thay người
61’
Lior Refaelov
Anouar Ait El Hadj
46’
Mark McKenzie
Jhon Lucumi
61’
Joshua Zirkzee
Benito Raman
68’
Junya Ito
Angelo Preciado
80’
Majeed Ashimeru
Kristoffer Olsson
68’
Theo Bongonda
Luca Oyen
84’
Yari Verschaeren
Francis Amuzu
78’
Daniel Munoz
Mike Tresor
Cầu thủ dự bị
Bart Verbruggen
Tobe Leysen
Lisandro Magallan
Jay-Dee Geusens
Bogdan Mykhaylychenko
Mike Tresor
Kristoffer Olsson
Mujaid Sadick
Anouar Ait El Hadj
Angelo Preciado
Francis Amuzu
Luca Oyen
Benito Raman
Jhon Lucumi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X