![]() Carlos Cuesta 9 | |
![]() Majeed Ashimeru 19 | |
![]() Majeed Ashimeru 36 | |
![]() Paul Onuachu 38 | |
![]() Yari Verschaeren 39 | |
![]() Yari Verschaeren (Kiến tạo: Christian Kouame) 41 | |
![]() Michael Murillo 44 | |
![]() Jhon Lucumi (Thay: Mark McKenzie) 46 | |
![]() Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee) 61 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov) 61 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Junya Ito) 68 | |
![]() Luca Oyen (Thay: Theo Bongonda) 68 | |
![]() Christian Kouame 75 | |
![]() Mike Tresor (Thay: Daniel Munoz) 78 | |
![]() Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru) 80 | |
![]() Gerardo Arteaga 84 | |
![]() Francis Amuzu (Thay: Yari Verschaeren) 84 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk
số liệu thống kê

Anderlecht

Genk
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk
Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Yari Verschaeren (10), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)
Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Daniel Munoz (23), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Kristian Thorstvedt (42), Theo Bongonda (10), Paul Onuachu (18), Junya Ito (7)

Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
10
Yari Verschaeren
8
Josh Cullen
18
Majeed Ashimeru
11
Lior Refaelov
23
Joshua Zirkzee
99
Christian Kouame
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
10
Theo Bongonda
42
Kristian Thorstvedt
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
26
Maarten Vandevoordt

Genk
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Lior Refaelov Anouar Ait El Hadj | 46’ | Mark McKenzie Jhon Lucumi |
61’ | Joshua Zirkzee Benito Raman | 68’ | Junya Ito Angelo Preciado |
80’ | Majeed Ashimeru Kristoffer Olsson | 68’ | Theo Bongonda Luca Oyen |
84’ | Yari Verschaeren Francis Amuzu | 78’ | Daniel Munoz Mike Tresor |
Cầu thủ dự bị | |||
Bart Verbruggen | Tobe Leysen | ||
Lisandro Magallan | Jay-Dee Geusens | ||
Bogdan Mykhaylychenko | Mike Tresor | ||
Kristoffer Olsson | Mujaid Sadick | ||
Anouar Ait El Hadj | Angelo Preciado | ||
Francis Amuzu | Luca Oyen | ||
Benito Raman | Jhon Lucumi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại