![]() Martin Rasner 8 | |
![]() Wilfried Eza 13 | |
![]() Felix Kochl (Kiến tạo: Jannik Wanner) 14 | |
![]() Thomas Mayer (Kiến tạo: Charles-Jesaja Herrmann) 28 | |
![]() David Berger (Kiến tạo: Jonas Mayer) 33 | |
![]() Charles-Jesaja Herrmann 36 | |
![]() Oliver Steurer 36 | |
![]() Maximilian Senft 45+1' | |
![]() Nemanja Celic (Thay: Martin Rasner) 46 | |
![]() Dominik Weixelbraun (Thay: Thomas Mayer) 59 | |
![]() Philipp Pomer (Thay: Wilfried Eza) 75 | |
![]() Mark Grosse (Thay: Ante Bajic) 75 | |
![]() Ferdinand Unterbuchschachner (Thay: Can Kurt) 78 | |
![]() Philipp Pomer (Kiến tạo: David Berger) 82 | |
![]() Martin Grubhofer (Thay: Charles-Jesaja Herrmann) 83 | |
![]() Sebastian Leimhofer (Thay: Jannik Wanner) 83 | |
![]() Jonas Mayer (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth) 87 | |
![]() Nemanja Celic 90+1' | |
![]() Simon Neudhart 90+4' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Ried
số liệu thống kê

Amstetten

SV Ried
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 29
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Ried
Amstetten (4-3-3): Armin Gremsl (1), Tobias Gruber (22), Can Kurt (6), Yannick Oberleitner (5), Felix Kochl (2), Sebastian Wimmer (18), Philipp Offenthaler (15), Burak Yilmaz (10), Thomas Mayer (16), Charles-Jesaja Herrmann (9), Jannik Wanner (42)
SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), David Bumberger (21), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (31), Martin Rasner (8), Jonas Mayer (26), Ante Bajic (12), David Berger (19), Wilfried Eza (28)

Amstetten
4-3-3
1
Armin Gremsl
22
Tobias Gruber
6
Can Kurt
5
Yannick Oberleitner
2
Felix Kochl
18
Sebastian Wimmer
15
Philipp Offenthaler
10
Burak Yilmaz
16
Thomas Mayer
9
Charles-Jesaja Herrmann
42
Jannik Wanner
28
Wilfried Eza
19
David Berger
12
Ante Bajic
26
Jonas Mayer
8
Martin Rasner
31
Fabian Wohlmuth
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
21
David Bumberger
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner

SV Ried
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Thomas Mayer Dominik Weixelbraun | 46’ | Martin Rasner Nemanja Celic |
78’ | Can Kurt Ferdinand Unterbuchschachner | 75’ | Ante Bajic Mark Grosse |
83’ | Jannik Wanner Sebastian Leimhofer | 75’ | Wilfried Eza Philipp Pomer |
83’ | Charles-Jesaja Herrmann Martin Grubhofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Leimhofer | Felix Wimmer | ||
Mathias Hausberger | Lumor | ||
Simon Neudhart | Nik Marinsek | ||
Dominik Weixelbraun | Mark Grosse | ||
Martin Grubhofer | Philipp Pomer | ||
Ferdinand Unterbuchschachner | Nemanja Celic | ||
Tolga Ozturk | Alexander Mankowski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Ried
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại