Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Amstetten vs SV Ried hôm nay 22-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - CN, 22/9

Kết thúc

Amstetten

Amstetten

2 : 3

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 2-1
CN, 15:30 22/09/2024
Vòng 7 - Hạng 2 Áo
Ertl Glas-Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Rasner
8
Wilfried Eza
13
Felix Kochl (Kiến tạo: Jannik Wanner)
14
Thomas Mayer (Kiến tạo: Charles-Jesaja Herrmann)
28
David Berger (Kiến tạo: Jonas Mayer)
33
Charles-Jesaja Herrmann
36
Oliver Steurer
36
Maximilian Senft
45+1'
Nemanja Celic (Thay: Martin Rasner)
46
Dominik Weixelbraun (Thay: Thomas Mayer)
59
Philipp Pomer (Thay: Wilfried Eza)
75
Mark Grosse (Thay: Ante Bajic)
75
Ferdinand Unterbuchschachner (Thay: Can Kurt)
78
Philipp Pomer (Kiến tạo: David Berger)
82
Martin Grubhofer (Thay: Charles-Jesaja Herrmann)
83
Sebastian Leimhofer (Thay: Jannik Wanner)
83
Jonas Mayer (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth)
87
Nemanja Celic
90+1'
Simon Neudhart
90+4'

Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Ried

số liệu thống kê
Amstetten
Amstetten
SV Ried
SV Ried
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 29
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Ried

Amstetten (4-3-3): Armin Gremsl (1), Tobias Gruber (22), Can Kurt (6), Yannick Oberleitner (5), Felix Kochl (2), Sebastian Wimmer (18), Philipp Offenthaler (15), Burak Yilmaz (10), Thomas Mayer (16), Charles-Jesaja Herrmann (9), Jannik Wanner (42)

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), David Bumberger (21), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (31), Martin Rasner (8), Jonas Mayer (26), Ante Bajic (12), David Berger (19), Wilfried Eza (28)

Amstetten
Amstetten
4-3-3
1
Armin Gremsl
22
Tobias Gruber
6
Can Kurt
5
Yannick Oberleitner
2
Felix Kochl
18
Sebastian Wimmer
15
Philipp Offenthaler
10
Burak Yilmaz
16
Thomas Mayer
9
Charles-Jesaja Herrmann
42
Jannik Wanner
28
Wilfried Eza
19
David Berger
12
Ante Bajic
26
Jonas Mayer
8
Martin Rasner
31
Fabian Wohlmuth
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
21
David Bumberger
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
4-3-3
Thay người
59’
Thomas Mayer
Dominik Weixelbraun
46’
Martin Rasner
Nemanja Celic
78’
Can Kurt
Ferdinand Unterbuchschachner
75’
Ante Bajic
Mark Grosse
83’
Jannik Wanner
Sebastian Leimhofer
75’
Wilfried Eza
Philipp Pomer
83’
Charles-Jesaja Herrmann
Martin Grubhofer
Cầu thủ dự bị
Sebastian Leimhofer
Felix Wimmer
Mathias Hausberger
Lumor
Simon Neudhart
Nik Marinsek
Dominik Weixelbraun
Mark Grosse
Martin Grubhofer
Philipp Pomer
Ferdinand Unterbuchschachner
Nemanja Celic
Tolga Ozturk
Alexander Mankowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/01 - 2021
28/01 - 2022
Hạng 2 Áo
06/10 - 2023
26/04 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây SV Ried

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
31/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X