Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Amstetten vs SV Ried hôm nay 06-10-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 06/10

Kết thúc

Amstetten

Amstetten

2 : 3

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 2-1
T6, 23:10 06/10/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Áo
Ertl Glas-Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fabian Rossdorfer (Thay: Philipp Pomer)
13
Wilfried Eza
17
Dominik Starkl
24
Marco Stark
24
Marcel Monsberger
25
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Julian Tomka)
41
Nemanja Celic
45+3'
Niels Hahn (Kiến tạo: Marco Kadlec)
45+4'
Gontie Diomande (Thay: Nik Marinsek)
46
Dominik Weixelbraun (Thay: Silvio Apollonio)
54
Belmin Beganovic (Thay: Wilfried Eza)
56
Patrick Enengl
59
Marco Sulzner (Thay: Marco Stark)
61
Gontie Diomande
65
Niels Hahn
68
Marco Siverio (Thay: Dominik Starkl)
71
Tobias Pellegrini (Thay: Marco Kadlec)
71
David Ungar (Thay: Fabian Wohlmuth)
73
Jonas Mayer (Thay: Nemanja Celic)
73
Kilian Scharner
75
Andreas Leitner
75
Nikki Havenaar
76
Mark Grosse
79
Julian Tomka
88
Mark Grosse
90+4'
Fabian Wohlmuth
90+4'

Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Ried

số liệu thống kê
Amstetten
Amstetten
SV Ried
SV Ried
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Ried

Amstetten (4-3-3): Kilian Scharner (33), Sebastian Dirnberger (27), Silvio Apollonio (22), Philipp Offenthaler (15), Julian Tomka (4), Burak Yilmaz (10), Niels Hahn (8), Marco Stark (30), Marcel Monsberger (29), Dominik Starkl (7), Marco Kadlec (77)

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Nik Marinsek (7), Mark Grosse (9), Nils Seufert (11), Fabian Wohlmuth (19), Arjan Malic (23), Oliver Steurer (30), Nikki Havenaar (5), Philipp Pomer (17), Wilfried Eza (28), Nemanja Celic (43)

Amstetten
Amstetten
4-3-3
33
Kilian Scharner
27
Sebastian Dirnberger
22
Silvio Apollonio
15
Philipp Offenthaler
4
Julian Tomka
10
Burak Yilmaz
8
Niels Hahn
30
Marco Stark
29
Marcel Monsberger
7
Dominik Starkl
77
Marco Kadlec
43
Nemanja Celic
28
Wilfried Eza
17
Philipp Pomer
5
Nikki Havenaar
30
Oliver Steurer
23
Arjan Malic
19
Fabian Wohlmuth
11
Nils Seufert
9 2
Mark Grosse
7
Nik Marinsek
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
4-3-3
Thay người
54’
Silvio Apollonio
Dominik Weixelbraun
13’
Philipp Pomer
Fabian Rossdorfer
61’
Marco Stark
Marco Alessandro Sulzner
46’
Nik Marinsek
Gontie Junior Diomande
71’
Marco Kadlec
Tobias Pellegrini
56’
Wilfried Eza
Belmin Beganovic
71’
Dominik Starkl
Marco Siverio
73’
Nemanja Celic
Jonas Mayer
73’
Fabian Wohlmuth
David Ungar
Cầu thủ dự bị
Daniel Owusu
Jonas Wendlinger
Tobias Pellegrini
Gontie Junior Diomande
Jan-Sebastian Koppensteiner
Belmin Beganovic
Dominik Weixelbraun
Fabian Rossdorfer
Marco Alessandro Sulzner
David Bumberger
Marco Siverio
Jonas Mayer
Thomas Willersberger
David Ungar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/01 - 2021
28/01 - 2022
Hạng 2 Áo
06/10 - 2023
26/04 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây SV Ried

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
31/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X