Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Amstetten vs Kapfenberger SV hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/10

Kết thúc

Amstetten

Amstetten

3 : 0

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

Hiệp một: 1-0
T7, 01:30 05/10/2024
Vòng 9 - Hạng 2 Áo
Ertl Glas-Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Leimhofer (Kiến tạo: Jannik Wanner)
5
Moritz Roemling
16
Moritz Roemling
36
Marc Helleparth
42
Marc Helleparth
44
Florian Prohart
47
Dominik Weixelbraun
48
Florian Prohart
50
Felix Kochl
51
Sebastian Wimmer
53
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Dominik Weixelbraun)
54
Florian Haxha
56
Jannik Wanner
57
Maximilian Kerschner (Thay: Levan Eloshvili)
61
Maximilian Kerschner (Thay: Levan Eloshvili)
63
Patrick Enengl
66
Matthias Puschl
68
Can Kurt
69
Olivier N'Zi (Thay: Matthias Puschl)
71
Adrian Marinovic (Thay: Florian Prohart)
71
Thomas Mayer (Thay: Sebastian Leimhofer)
75
Luca Hassler (Thay: Julius Bochmann)
84
Nico Mikulic (Thay: Marc Helleparth)
84
Julian Turi
87
Martin Grubhofer (Thay: Jannik Wanner)
90
Adrian Marinovic
90
Maximilian Kerschner
90+7'

Thống kê trận đấu Amstetten vs Kapfenberger SV

số liệu thống kê
Amstetten
Amstetten
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
33 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Amstetten vs Kapfenberger SV

Amstetten (3-4-3): Armin Gremsl (1), Yannick Oberleitner (5), Tobias Gruber (22), Lukas Deinhofer (12), Can Kurt (6), Burak Yilmaz (10), Sebastian Wimmer (18), Felix Kochl (2), Jannik Wanner (42), Dominik Weixelbraun (7), Sebastian Leimhofer (92)

Kapfenberger SV (4-2-3-1): David Puntigam (36), Florian Haxha (32), Julian Turi (19), Julius Bochmann (17), Moritz Romling (3), Florian Prohart (20), Meletios Miskovic (5), Levan Eloshvili (11), Matthias Puschl (8), Marc Helleparth (7), Alexander Hofleitner (9)

Amstetten
Amstetten
3-4-3
1
Armin Gremsl
5
Yannick Oberleitner
22
Tobias Gruber
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
10
Burak Yilmaz
18
Sebastian Wimmer
2
Felix Kochl
42
Jannik Wanner
7
Dominik Weixelbraun
92
Sebastian Leimhofer
9
Alexander Hofleitner
7
Marc Helleparth
8
Matthias Puschl
11
Levan Eloshvili
5
Meletios Miskovic
20
Florian Prohart
3
Moritz Romling
17
Julius Bochmann
19
Julian Turi
32
Florian Haxha
36
David Puntigam
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
4-2-3-1
Thay người
54’
Dominik Weixelbraun
Charles-Jesaja Herrmann
61’
Levan Eloshvili
Maximilian Kerschner
75’
Sebastian Leimhofer
Thomas Mayer
71’
Matthias Puschl
Olivier N'Zi
90’
Jannik Wanner
Martin Grubhofer
71’
Florian Prohart
Adrian Marinovic
84’
Marc Helleparth
Nico Mikulic
84’
Julius Bochmann
Luca Hassler
Cầu thủ dự bị
Mathias Hausberger
Olivier N'Zi
Thomas Mayer
Maximilian Kerschner
Tolga Ozturk
Nico Mikulic
Fabian Palzer
Maximilian Hofer
Martin Grubhofer
Luca Hassler
Charles-Jesaja Herrmann
Adrian Marinovic
Simon Neudhart
Vinko Colic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
01/10 - 2021
18/04 - 2022
22/07 - 2022
07/04 - 2023
27/10 - 2023
12/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X