![]() Sandile Khumalo (Thay: Mbongeni Gumede) 22 | |
![]() Ndiviwe Mdabuka (Thay: Abel Ntuthuko Mabaso) 32 | |
![]() Sandile Khumalo 42 | |
![]() Ndiviwe Mdabuka 64 | |
![]() Dumisani Zuma (Thay: Lehlohonolo Majoro) 67 | |
![]() Moses Mthembu (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 68 | |
![]() Tshepo Wilson Mabua 69 | |
![]() Sakhile Hlongwa (Thay: Siyanda Msani) 76 | |
![]() Katlego Jackson Maphathe 77 | |
![]() Sakhile Hlongwa (Thay: Siyanda Msani) 78 | |
![]() Mxolisi Kunene (Thay: Jean Noel Amonome) 78 | |
![]() Augustine Chidi Kwem (Thay: Larry Bwalya) 78 | |
![]() Larry Bwalya (Thay: Augustine Chidi Kwem) 78 | |
![]() Mxolisi Kunene (Thay: Sibusiso Mabiliso) 78 | |
![]() Mxolisi Kunene 87 | |
![]() (og) Veli Mothwa 90+2' |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Richards Bay
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Richards Bay
69 Kiểm soát bóng 31
13 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 19
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Richards Bay
Thay người | |||
22’ | Mbongeni Gumede Sandile Khumalo | 32’ | Abel Ntuthuko Mabaso Ndiviwe Mdabuka |
67’ | Lehlohonolo Majoro Dumisani Zuma | 68’ | Amigo Luvuyo Memela Moses Mthembu |
78’ | Sibusiso Mabiliso Mxolisi Kunene | 76’ | Siyanda Msani Sakhile Hlongwa |
78’ | Augustine Chidi Kwem Larry Bwalya |
Cầu thủ dự bị | |||
Jean Noel Amonome | Malcolm Jacobs | ||
Sandile Khumalo | Sibusiso Mthethwa | ||
Thendo Mukumela | Ndiviwe Mdabuka | ||
Samkelo Mgwazela | Nkanyiso Zungu | ||
Mxolisi Kunene | Yanela Mbuthuma | ||
Sphesihle Maduna | Harold Majadibodu | ||
Larry Bwalya | Sakhile Hlongwa | ||
Dumisani Zuma | Moses Mthembu | ||
Msindisi Ndlovu | Katleho Makateng |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại