![]() George Maluleka 33 | |
![]() Ben Motshwari 37 | |
![]() Ndumiso Mabena 46 | |
![]() Oswin Appollis (Thay: Samuel Bafana Nana) 46 | |
![]() Ndamulelo Maphangule (Thay: Ndumiso Mabena) 46 | |
![]() Sepana Victor Letsoalo (Thay: Mondli Mbanjwa) 69 | |
![]() Douglas Mapfumo 75 | |
![]() Ethan Duncan Brooks (Thay: Mbongeni Gumede) 78 | |
![]() Tshepang Moremi (Thay: George Maluleka) 78 | |
![]() Augustine Mulenga (Thay: Hendrick Ekstein) 78 | |
![]() Tlou Nkwe (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 78 | |
![]() Sepana Victor Letsoalo 84 | |
![]() Abbubaker Mobara 90+3' |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Polokwane City
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Polokwane City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Polokwane City
Thay người | |||
69’ | Mondli Mbanjwa Sepana Victor Letsoalo | 46’ | Samuel Bafana Nana Oswin Appollis |
78’ | Hendrick Ekstein Augustine Mulenga | 46’ | Ndumiso Mabena Ndamulelo Maphangule |
78’ | Mbongeni Gumede Ethan Duncan Brooks | 78’ | Mokibelo Simon Ramabu Tlou Nkwe |
78’ | George Maluleka Tshepang Moremi |
Cầu thủ dự bị | |||
Olwethu Mzimela | Tlou Nkwe | ||
Augustine Mulenga | Francis Baloyi | ||
Ethan Duncan Brooks | Hlayisi Chauke | ||
Tshepang Moremi | Oswin Appollis | ||
Rowan Human | Ndamulelo Maphangule | ||
Sifiso Ngobeni | Stevens Goovadia | ||
Wayde Russel Jooste | Tshabalala Sibusiso | ||
Sepana Victor Letsoalo | Lucky Baloyi | ||
Msindisi Ndlovu | Amos Mokwena |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại