![]() Juan Izquierdo 8 | |
![]() Darlin Rodriguez 13 | |
![]() Moises Paniagua (Thay: Diego Daniel Medina Roman) 46 | |
![]() Jeremia Recoba (Thay: Juan Izquierdo) 46 | |
![]() Osinachi Christian Ebere (Thay: Ruben Bentancourt) 61 | |
![]() Fredy Joel Martinez Mancilla (Thay: Gaston Gonzalez) 61 | |
![]() Ayron Del Valle (Thay: Darlin Rodriguez de Souza) 66 | |
![]() Christian Oliva (Thay: Lucas Sanabria) 76 | |
![]() Rodrigo Chagas (Thay: Antonio Galeano) 89 | |
![]() Julio Herrera (Thay: Adalid Terrazas Abasto) 90 | |
![]() Jose Martinez (Thay: Jose Carabali) 90 |
Thống kê trận đấu Always Ready vs Nacional
số liệu thống kê

Always Ready

Nacional
68 Kiểm soát bóng 32
8 Phạm lỗi 8
25 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Always Ready vs Nacional
Always Ready (4-4-2): Alain Baroja (1), Diego Daniel Medina Roman (2), Luis Caicedo (18), Marcelo Suarez (5), Hector Manuel Cuellar Rosales (13), Darlin Rodriguez de Souza (11), Robson Matheus Tome de Araujo Benegas (21), Jose Carabali (14), Adalid Terrazas Abasto (10), Wesley Tanque da Silva (9), Dorny Alexander Romero Chalas (17)
Nacional (5-4-1): Luis Mejia (12), Leandro Lozano (14), Juan Izquierdo (3), Franco Romero (5), Mateo Antoni Pavon (13), Gabriel Baez (11), Francisco Ginella (17), Lucas Sanabria (26), Gaston Gonzalez (19), Antonio Galeano (7), Ruben Bentancourt (9)

Always Ready
4-4-2
1
Alain Baroja
2
Diego Daniel Medina Roman
18
Luis Caicedo
5
Marcelo Suarez
13
Hector Manuel Cuellar Rosales
11
Darlin Rodriguez de Souza
21
Robson Matheus Tome de Araujo Benegas
14
Jose Carabali
10
Adalid Terrazas Abasto
9
Wesley Tanque da Silva
17
Dorny Alexander Romero Chalas
9
Ruben Bentancourt
7
Antonio Galeano
19
Gaston Gonzalez
26
Lucas Sanabria
17
Francisco Ginella
11
Gabriel Baez
13
Mateo Antoni Pavon
5
Franco Romero
3
Juan Izquierdo
14
Leandro Lozano
12
Luis Mejia

Nacional
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Diego Daniel Medina Roman Moises Paniagua | 46’ | Juan Izquierdo Jeremia Recoba |
66’ | Darlin Rodriguez de Souza Ayron Del Valle | 61’ | Ruben Bentancourt Osinachi Christian Ebere |
90’ | Jose Carabali Jose Martinez | 61’ | Gaston Gonzalez Fredy Joel Martinez Mancilla |
90’ | Adalid Terrazas Abasto Julio Herrera | 76’ | Lucas Sanabria Christian Oliva |
89’ | Antonio Galeano Rodrigo Chagas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Martinez | Jeremia Recoba | ||
Enzo Rodriguez | Felipe Cairus | ||
Marco Salazar | Thiago Helguera | ||
Alexandro Zenteno Rojas | Ignacio Suarez | ||
Alfredo Alanoca | Osinachi Christian Ebere | ||
Enrique Taborga Negrete | Renzo Sanchez Veiga | ||
Julio Herrera | Christian Oliva | ||
Ayron Del Valle | Emiliano Velazquez | ||
Moises Paniagua | Fredy Joel Martinez Mancilla | ||
Pablo Vaca Justiniano | Rodrigo Chagas | ||
Carlos Abastoflor | Diego Zabala | ||
Walter Flores Gutierrez | Alexis Castro |
Nhận định Always Ready vs Nacional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Always Ready
Giao hữu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại