![]() Burak Altiparmak 12 | |
![]() Eduart Rroca 15 | |
![]() Eren Erdogan (Thay: Enes Yetkin) 46 | |
![]() Kerim Frei (Thay: Demba Diallo) 56 | |
![]() John Mary (Thay: Sandro Lima) 73 | |
![]() Onur Yildiz (Thay: Deniz Kadah) 77 | |
![]() Murat Demir (Thay: Mehmet Gunduz) 77 | |
![]() Nurettin Kucukdeniz (Thay: Yusuf Tekin) 77 | |
![]() Bedirhan Altunbas (Thay: Sertan Tashgin) 81 | |
![]() Eduart Rroca 83 | |
![]() Ege Parmaksiz (Thay: Kuban Altunbudak) 88 |
Thống kê trận đấu Altay vs Manisa FK
số liệu thống kê

Altay

Manisa FK
14 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 17
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Manisa FK
Thay người | |||
46’ | Enes Yetkin Eren Erdogan | 56’ | Demba Diallo Kerim Frei |
77’ | Deniz Kadah Onur Yildiz | 73’ | Sandro Lima John Mary |
77’ | Mehmet Gunduz Murat Demir | 81’ | Sertan Tashgin Bedirhan Altunbas |
77’ | Yusuf Tekin Nurettin Kucukdeniz | ||
88’ | Kuban Altunbudak Ege Parmaksiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Caliskan | Eren Karatas | ||
Hikmet Colak | Alp Ada Abay | ||
Eren Erdogan | Mohamed Ofkir | ||
Onur Yildiz | John Mary | ||
Murat Uluc | Kazım Can Kahya | ||
Ege Parmaksiz | Andrej Dokanovic | ||
Murat Demir | Bedirhan Altunbas | ||
Tugay Gundem | Bartu Gocmen | ||
Salih Oktay | Muhammet Ensar Akgun | ||
Nurettin Kucukdeniz | Kerim Frei |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 17 | 7 | 5 | 20 | 58 | T H H H H |
2 | ![]() | 29 | 15 | 7 | 7 | 18 | 52 | H B T B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 8 | 8 | 3 | 50 | B T T H T |
4 | ![]() | 29 | 14 | 6 | 9 | 17 | 48 | T H H B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 9 | 7 | 12 | 48 | T H T H B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 8 | 9 | 8 | 44 | H T H T T |
7 | ![]() | 29 | 13 | 4 | 12 | 12 | 43 | B T H T B |
8 | ![]() | 29 | 10 | 13 | 6 | 7 | 43 | H T H H T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 9 | 42 | B H T H B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | B H B B T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | 5 | 41 | H H B H T |
12 | ![]() | 30 | 10 | 11 | 9 | 4 | 41 | H H H H T |
13 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | T H T T H |
14 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | B H B T B |
15 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | 8 | 38 | H T B T H |
16 | ![]() | 29 | 8 | 12 | 9 | -7 | 36 | H H B B H |
17 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | H T B H B |
18 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -5 | 34 | T B B B H |
19 | ![]() | 30 | 6 | 9 | 15 | -22 | 27 | H T T B B |
20 | ![]() | 29 | 0 | 0 | 29 | -92 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại